Finance

Danh sách
Tại sao 688638 giảm 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
688638:SHA
Shenzhen UTIMES Intelligent Eqpmnt C Ltd
30,77 CN¥
-2,96%
(-0,94) 1 ngày
19 thg 10, 14:16:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688638...
Mở
31,36 CN¥
Cao
31,83 CN¥
Thấp
29,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
522,70 N
Khối lượng
520,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,35 CN¥
EPS
-3,08 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
31,36 CN¥
Cao
31,83 CN¥
Thấp
29,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
522,70 N
Khối lượng
520,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,35 CN¥
EPS
-3,08 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen UTIMES Intelligent Eqpmnt C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập13 thg 12, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webutimes.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,55 Tr
212,13 Tr
154,88 Tr
194,87 Tr
Giá vốn hàng bán
158,96 Tr
204,75 Tr
131,09 Tr
195,14 Tr
Chi phí doanh thu
158,96 Tr
204,75 Tr
131,09 Tr
195,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,08 Tr
21,23 Tr
18,77 Tr
16,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,16 Tr
33,76 Tr
26,74 Tr
31,88 Tr
Chi phí hoạt động
62,05 Tr
81,52 Tr
48,72 Tr
41,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,01 Tr
286,27 Tr
179,82 Tr
236,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,45 Tr
-74,14 Tr
-24,94 Tr
-41,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,67 Tr
2,28 Tr
-2,62 Tr
3,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-48,53 Tr
-50,64 Tr
-45,35 Tr
-26,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,04 Tr
-78,10 Tr
-29,14 Tr
-44,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,14 Tr
-8,12 Tr
-2,45 Tr
1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,54%
16,03%
5,39%
-5,78%
Chi phí hoạt động khác
-1,75 Tr
4,54 Tr
932,43 N
794,26 N
Thu nhập ròng
-49,89 Tr
-46,21 Tr
-45,74 Tr
-29,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,25%
-21,78%
-29,53%
-15,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,94 Tr
301,87 N
954,07 N
848,07 N
Chi phí lãi suất
-2,70 Tr
-3,60 Tr
-2,53 Tr
-3,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
242,89 N
-3,29 Tr
-1,58 Tr
-2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,40 Tr
-71,22 Tr
-22,01 Tr
-38,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-352,60 N
-256,26 N
-
58,87 N
Các ứng dụng của Google