Finance

Danh sách
Tại sao 688636 tăng 4,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
688636:SHA
Chengdu Zhimingda Electronics Co Ltd
17,85 CN¥
+4,20%
(+0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688636...
Mở
17,42 CN¥
Cao
18,73 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,36 Tr
Khối lượng
9,22 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
61,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số nhân viên
512
Mở
17,42 CN¥
Cao
18,73 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,36 Tr
Khối lượng
9,22 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
61,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số nhân viên
512
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Zhimingda Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên512
Ngày thành lập28 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webzmdde.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,80 Tr
197,31 Tr
108,38 Tr
188,41 Tr
Giá vốn hàng bán
104,14 Tr
141,55 Tr
54,78 Tr
93,40 Tr
Chi phí doanh thu
104,14 Tr
141,55 Tr
54,78 Tr
93,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,50 Tr
20,80 Tr
21,90 Tr
25,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,14 Tr
22,20 Tr
14,86 Tr
19,79 Tr
Chi phí hoạt động
41,05 Tr
38,00 Tr
33,76 Tr
67,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,19 Tr
179,54 Tr
88,54 Tr
161,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,61 Tr
17,77 Tr
19,84 Tr
27,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-848,96 N
732,86 N
-15,49 N
-58,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,92 Tr
20,99 Tr
18,56 Tr
39,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,02 Tr
16,76 Tr
19,04 Tr
26,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,23 Tr
875,63 N
934,02 N
3,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,70%
4,17%
5,03%
8,17%
Chi phí hoạt động khác
-2,49 Tr
-11,95 Tr
-1,91 Tr
4,48 Tr
Thu nhập ròng
43,69 Tr
20,20 Tr
17,84 Tr
35,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,15%
10,24%
16,46%
19,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
314,61 N
-
92,37 N
514,41 N
Chi phí lãi suất
-53,26 N
-1,74 Tr
-883,87 N
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
261,35 N
-1,74 Tr
-791,51 N
-513,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,06 Tr
23,23 Tr
25,30 Tr
32,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,21 N
75,61 N
-
56,14 N
Các ứng dụng của Google