Finance

Danh sách
Tại sao 688630 giảm 5,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
688630:SHA
Circuit Fablgy Mcrlctrncs Eqpmnt Co Ltd
298,46 CN¥
-5,51%
(-17,40) 1 ngày
19 thg 10, 13:36:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688630...
Mở
313,84 CN¥
Cao
315,20 CN¥
Thấp
291,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
91,52
Cao nhất trong 52 tuần
577,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
105,99 CN¥
EPS
3,26 CN¥
Số nhân viên
948
Mở
313,84 CN¥
Cao
315,20 CN¥
Thấp
291,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
91,52
Cao nhất trong 52 tuần
577,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
105,99 CN¥
EPS
3,26 CN¥
Số nhân viên
948
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Circuit Fablgy Mcrlctrncs Eqpmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên948
Ngày thành lập30 thg 6, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfmee.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,17 Tr
474,62 Tr
514,72 Tr
590,78 Tr
Giá vốn hàng bán
150,45 Tr
317,25 Tr
303,97 Tr
331,71 Tr
Chi phí doanh thu
150,45 Tr
317,25 Tr
303,97 Tr
331,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,40 Tr
42,88 Tr
36,02 Tr
27,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,73 Tr
30,84 Tr
43,64 Tr
34,08 Tr
Chi phí hoạt động
56,58 Tr
59,63 Tr
88,53 Tr
51,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,03 Tr
376,88 Tr
392,50 Tr
383,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,14 Tr
97,74 Tr
122,22 Tr
207,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,40 Tr
-11,79 Tr
-3,90 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,63 Tr
109,79 Tr
122,96 Tr
200,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,62 Tr
95,20 Tr
127,64 Tr
196,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,85 Tr
18,67 Tr
14,57 Tr
27,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,35%
17,01%
11,85%
13,51%
Chi phí hoạt động khác
-2,73 Tr
-11,04 Tr
2,66 Tr
-8,67 Tr
Thu nhập ròng
56,78 Tr
91,12 Tr
108,39 Tr
173,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,34%
19,20%
21,06%
29,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,77 N
13,73 Tr
9,33 Tr
224,26 N
Chi phí lãi suất
-4,16 Tr
-325,72 N
-15,92 N
-57,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,03 Tr
13,41 Tr
9,32 Tr
166,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,86 Tr
101,47 Tr
125,95 Tr
211,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-236,96 N
249,24 N
-
352,61 N
Các ứng dụng của Google