Finance

Danh sách
Tại sao 688628 giảm 4,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
688628:SHA
Uni-Trend Technology (China) Co Ltd
69,94 CN¥
-4,60%
(-3,37) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688628...
Mở
72,49 CN¥
Cao
73,49 CN¥
Thấp
67,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,28 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,50
Cao nhất trong 52 tuần
120,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,41 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
72,49 CN¥
Cao
73,49 CN¥
Thấp
67,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,02 Tr
Khối lượng
4,75 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,28 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,50
Cao nhất trong 52 tuần
120,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,41 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uni-Trend Technology (China) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,25 Tr
298,10 Tr
394,97 Tr
420,15 Tr
Giá vốn hàng bán
171,37 Tr
176,37 Tr
211,35 Tr
242,08 Tr
Chi phí doanh thu
171,37 Tr
176,37 Tr
211,35 Tr
242,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,77 Tr
48,81 Tr
30,38 Tr
40,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,17 Tr
70,35 Tr
59,27 Tr
64,56 Tr
Chi phí hoạt động
85,61 Tr
123,49 Tr
93,06 Tr
108,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,98 Tr
299,86 Tr
304,41 Tr
350,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,26 Tr
-1,76 Tr
90,56 Tr
70,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,03 Tr
-5,47 Tr
-6,22 Tr
5,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,79 Tr
-2,53 Tr
83,76 Tr
67,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,58 Tr
-3,12 Tr
85,04 Tr
64,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,63 Tr
-15,77 Tr
11,88 Tr
884,50 N
Thuế suất hiệu dụng
17,42%
622,32%
14,18%
1,31%
Chi phí hoạt động khác
-1,01 Tr
4,20 Tr
685,97 N
3,13 Tr
Thu nhập ròng
37,10 Tr
16,12 Tr
72,56 Tr
67,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,15%
5,41%
18,37%
16,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
1,39 Tr
1,34 Tr
653,52 N
Chi phí lãi suất
-748,45 N
-563,02 N
-636,77 N
-409,66 N
Chi phí lãi suất ròng
765,91 N
831,56 N
705,43 N
243,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,46 Tr
9,28 Tr
101,60 Tr
81,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,97 N
-46,08 N
-
5,63 N
Các ứng dụng của Google