Finance

Danh sách
688627:SHA
Shenzhen SEICHI Technologies Co Ltd
332,00 CN¥
-1,69%
(-5,70) 1 ngày
21 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688627...
Mở
340,31 CN¥
Cao
349,91 CN¥
Thấp
330,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,79 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
369,57
Cao nhất trong 52 tuần
736,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
150,98 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
340,31 CN¥
Cao
349,91 CN¥
Thấp
330,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,79 Tr
Khối lượng
3,06 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
369,57
Cao nhất trong 52 tuần
736,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
150,98 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen SEICHI Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,41 Tr
375,02 Tr
332,88 Tr
470,83 Tr
Giá vốn hàng bán
204,62 Tr
243,89 Tr
188,98 Tr
274,13 Tr
Chi phí doanh thu
204,62 Tr
243,89 Tr
188,98 Tr
274,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,61 Tr
78,52 Tr
63,01 Tr
91,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,77 Tr
26,63 Tr
37,59 Tr
52,45 Tr
Chi phí hoạt động
90,43 Tr
99,88 Tr
110,43 Tr
160,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
295,05 Tr
343,77 Tr
299,40 Tr
434,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,36 Tr
31,25 Tr
33,48 Tr
36,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 Tr
1,46 Tr
2,14 Tr
-4,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,19 Tr
28,25 Tr
31,85 Tr
44,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,02 Tr
34,67 Tr
37,19 Tr
38,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-231,39 N
222,22 N
4,85 Tr
-4,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,07%
0,79%
15,22%
-10,42%
Chi phí hoạt động khác
-1,34 Tr
-10,23 Tr
-307,02 N
4,66 Tr
Thu nhập ròng
10,88 Tr
23,95 Tr
14,55 Tr
34,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,52%
6,39%
4,37%
7,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,91 Tr
2,73 Tr
1,57 Tr
1,41 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,84 Tr
-
-170,72 N
Chi phí lãi suất ròng
3,91 Tr
885,70 N
1,57 Tr
1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,24 Tr
33,57 Tr
35,80 Tr
39,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
286,91 N
-
-
Các ứng dụng của Google