Finance

Danh sách
688623:SHA
Zhejiang Shuangyuan Technology Co Ltd
57,96 CN¥
+1,58%
(+0,90) 1 ngày
23 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688623...
Mở
56,60 CN¥
Cao
58,10 CN¥
Thấp
52,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
628,01 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,52
Cao nhất trong 52 tuần
79,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,88 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
487
Mở
56,60 CN¥
Cao
58,10 CN¥
Thấp
52,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
628,01 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,52
Cao nhất trong 52 tuần
79,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,88 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
487
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Shuangyuan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên487
Ngày thành lập21 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjusy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,54 Tr
95,79 Tr
81,08 Tr
101,09 Tr
Giá vốn hàng bán
50,27 Tr
66,29 Tr
51,11 Tr
61,81 Tr
Chi phí doanh thu
50,27 Tr
66,29 Tr
51,11 Tr
61,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,32 Tr
10,31 Tr
9,80 Tr
14,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,91 Tr
12,02 Tr
12,36 Tr
13,46 Tr
Chi phí hoạt động
25,25 Tr
25,61 Tr
19,44 Tr
21,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,52 Tr
91,90 Tr
70,55 Tr
83,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,02 Tr
3,89 Tr
10,53 Tr
17,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,68 Tr
-2,46 Tr
-3,21 N
23,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,25 Tr
11,09 Tr
19,87 Tr
27,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,52 Tr
15,28 Tr
15,13 Tr
24,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,68 Tr
654,60 N
1,52 Tr
2,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,13%
5,90%
7,65%
9,58%
Chi phí hoạt động khác
-1,87 Tr
4,24 Tr
-370,14 N
-8,87 Tr
Thu nhập ròng
15,57 Tr
10,44 Tr
18,62 Tr
25,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,42%
10,90%
22,96%
24,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,82 Tr
13,98 Tr
4,60 Tr
6,83 Tr
Chi phí lãi suất
-4,10 N
-85,59 N
-3,01 N
-3,01 N
Chi phí lãi suất ròng
3,82 Tr
13,89 Tr
4,60 Tr
6,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,73 Tr
6,36 Tr
13,01 Tr
20,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-38,05 N
-
-
Các ứng dụng của Google