Finance

Danh sách
688621:SHA
Beijing Sun-Novo Pharma Research Co Ltd
60,78 CN¥
+0,26%
(+0,16) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688621...
Mở
60,00 CN¥
Cao
61,99 CN¥
Thấp
58,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
1,94 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
134,48
Cao nhất trong 52 tuần
80,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,68 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
60,00 CN¥
Cao
61,99 CN¥
Thấp
58,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
1,94 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
134,48
Cao nhất trong 52 tuần
80,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,68 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Sun-Novo Pharma Research Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập9 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websun-novo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
265,46 Tr
366,49 Tr
197,10 Tr
229,04 Tr
Giá vốn hàng bán
135,95 Tr
139,30 Tr
99,84 Tr
116,68 Tr
Chi phí doanh thu
135,95 Tr
139,30 Tr
99,84 Tr
116,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,26 Tr
46,03 Tr
35,49 Tr
52,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,69 Tr
81,17 Tr
51,20 Tr
48,29 Tr
Chi phí hoạt động
83,78 Tr
196,54 Tr
82,29 Tr
169,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,74 Tr
335,85 Tr
182,13 Tr
286,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,73 Tr
30,64 Tr
14,97 Tr
-57,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
515,48 N
-2,90 Tr
-1,15 Tr
676,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,02 Tr
40,77 Tr
16,44 Tr
-65,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,58 Tr
27,67 Tr
11,20 Tr
-60,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,04 Tr
-5,47 Tr
-1,99 Tr
-18,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,49%
-13,41%
-12,11%
28,35%
Chi phí hoạt động khác
-14,37 Tr
15,66 Tr
-1,92 Tr
2,24 Tr
Thu nhập ròng
33,45 Tr
40,58 Tr
20,63 Tr
-45,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,60%
11,07%
10,47%
-19,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,77 Tr
4,10 Tr
759,68 N
201,29 N
Chi phí lãi suất
-4,43 Tr
-4,17 Tr
-3,37 Tr
-3,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,67 Tr
-76,12 N
-2,61 Tr
-3,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,07 Tr
37,11 Tr
21,44 Tr
-51,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-359,29 N
-645,20 N
-
689,99 N
Các ứng dụng của Google