Finance

Danh sách
688617:SHA
APT Medical Inc
250,93 CN¥
-0,93%
(-2,35) 1 ngày
20 thg 10, 10:31:35 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688617...
Mở
253,20 CN¥
Cao
254,05 CN¥
Thấp
248,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
300,28 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,03
Cao nhất trong 52 tuần
337,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
176,28 CN¥
EPS
6,60 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
253,20 CN¥
Cao
254,05 CN¥
Thấp
248,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
300,28 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,03
Cao nhất trong 52 tuần
337,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
176,28 CN¥
EPS
6,60 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APT Medical Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập17 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaptmed.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,63 Tr
716,49 Tr
704,08 Tr
822,27 Tr
Giá vốn hàng bán
175,43 Tr
206,71 Tr
194,14 Tr
224,42 Tr
Chi phí doanh thu
175,43 Tr
206,71 Tr
194,14 Tr
224,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,91 Tr
109,66 Tr
95,38 Tr
101,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,95 Tr
159,36 Tr
147,46 Tr
159,59 Tr
Chi phí hoạt động
237,09 Tr
314,42 Tr
245,72 Tr
273,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,52 Tr
521,12 Tr
439,86 Tr
498,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,11 Tr
195,37 Tr
264,21 Tr
324,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-458,85 N
321,33 N
-6,97 Tr
6,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,41 Tr
230,54 Tr
265,53 Tr
337,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,84 Tr
196,49 Tr
269,17 Tr
327,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,49 Tr
37,62 Tr
39,77 Tr
35,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,47%
16,32%
14,98%
10,54%
Chi phí hoạt động khác
-15,07 Tr
30,45 Tr
4,93 Tr
12,14 Tr
Thu nhập ròng
198,14 Tr
197,33 Tr
229,44 Tr
307,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,31%
27,54%
32,59%
37,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,35
1,33
1,61
2,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,84 Tr
6,58 Tr
12,45 Tr
12,17 Tr
Chi phí lãi suất
-524,09 N
-478,40 N
-520,34 N
-101,17 N
Chi phí lãi suất ròng
9,32 Tr
6,10 Tr
11,93 Tr
12,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
260,28 Tr
220,48 Tr
289,33 Tr
354,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,32 N
926,86 N
-
336,24 N
Các ứng dụng của Google