Finance

Danh sách
688613:SHA
Allgens Medical Technology Co Ltd
17,70 CN¥
-1,28%
(-0,23) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688613...
Mở
17,88 CN¥
Cao
18,17 CN¥
Thấp
16,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 Tr
Khối lượng
5,82 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
302,67
Cao nhất trong 52 tuần
26,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,94 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
271
Mở
17,88 CN¥
Cao
18,17 CN¥
Thấp
16,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,98 Tr
Khối lượng
5,82 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
302,67
Cao nhất trong 52 tuần
26,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,94 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allgens Medical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập22 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballgensmed.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,02 Tr
67,68 Tr
48,68 Tr
55,38 Tr
Giá vốn hàng bán
11,64 Tr
21,74 Tr
19,01 Tr
19,20 Tr
Chi phí doanh thu
11,64 Tr
21,74 Tr
19,01 Tr
19,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,72 Tr
11,80 Tr
9,00 Tr
8,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,35 Tr
35,73 Tr
21,28 Tr
28,78 Tr
Chi phí hoạt động
42,59 Tr
45,79 Tr
31,35 Tr
39,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,23 Tr
67,53 Tr
50,36 Tr
58,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
147,28 N
-1,68 Tr
-3,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
547,27 N
-2,72 Tr
-
-217,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,21 Tr
1,54 Tr
1,14 Tr
268,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
-2,77 Tr
-2,03 Tr
-3,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,43 N
2,63 Tr
620,09 N
-388,53 N
Thuế suất hiệu dụng
2,87%
170,95%
54,46%
-144,70%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
1,34 Tr
1,07 Tr
1,12 Tr
Thu nhập ròng
5,97 Tr
-101,37 N
1,41 Tr
1,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,65%
-0,15%
2,90%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
441,00 N
-
200,54 N
Chi phí lãi suất
-800,59 N
-629,89 N
-346,07 N
-226,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-800,59 N
-188,90 N
-346,07 N
-25,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,04 Tr
5,20 Tr
3,38 Tr
2,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
170,57 N
-464,68 N
-
92,98 N
Các ứng dụng của Google