Finance

Danh sách
Tại sao 688611 giảm 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
688611:SHA
Hangzhou Kelin Electric Co Ltd
55,66 CN¥
-3,45%
(-1,99) 1 ngày
19 thg 10, 13:27:47 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688611...
Mở
57,50 CN¥
Cao
57,65 CN¥
Thấp
55,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
341,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,97 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số nhân viên
319
Mở
57,50 CN¥
Cao
57,65 CN¥
Thấp
55,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
341,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,97 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Kelin Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập12 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,68 Tr
68,16 Tr
44,88 Tr
40,73 Tr
Giá vốn hàng bán
7,83 Tr
53,37 Tr
28,94 Tr
25,26 Tr
Chi phí doanh thu
7,83 Tr
53,37 Tr
28,94 Tr
25,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,31 Tr
12,10 Tr
9,86 Tr
10,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,58 Tr
13,01 Tr
12,44 Tr
14,08 Tr
Chi phí hoạt động
19,78 Tr
33,10 Tr
17,34 Tr
32,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,61 Tr
86,48 Tr
46,29 Tr
57,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,93 Tr
-18,32 Tr
-1,41 Tr
-17,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
1,19 Tr
-
-24,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,05 Tr
-6,77 Tr
-2,84 Tr
-18,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,65 Tr
-18,01 Tr
-2,01 Tr
-17,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
199,95 N
-3,12 Tr
162,29 N
773,51 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,17%
46,05%
-5,71%
-4,28%
Chi phí hoạt động khác
-3,31 Tr
5,64 Tr
-4,04 Tr
2,89 Tr
Thu nhập ròng
-17,25 Tr
-3,65 Tr
-3,01 Tr
-18,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,45%
-5,36%
-6,70%
-46,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
447,62 N
23,62 N
44,83 N
237,74 N
Chi phí lãi suất
-
-907,37 N
-653,14 N
-694,96 N
Chi phí lãi suất ròng
447,62 N
-883,75 N
-608,31 N
-457,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,76 Tr
-7,70 Tr
9,21 Tr
-5,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
285,00
-
-
Các ứng dụng của Google