Finance

Danh sách
Tại sao 688608 giảm 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
688608:SHA
Bestechnic Shanghai Co Ltd
92,26 CN¥
-3,39%
(-3,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688608...
Mở
97,41 CN¥
Cao
97,99 CN¥
Thấp
91,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 Tr
Khối lượng
4,29 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,83
Cao nhất trong 52 tuần
205,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
87,33 CN¥
EPS
1,93 CN¥
Số nhân viên
731
Mở
97,41 CN¥
Cao
97,99 CN¥
Thấp
91,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 Tr
Khối lượng
4,29 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,83
Cao nhất trong 52 tuần
205,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
87,33 CN¥
EPS
1,93 CN¥
Số nhân viên
731
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bestechnic Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên731
Ngày thành lập8 thg 6, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,06 Tr
591,31 Tr
669,09 Tr
682,10 Tr
Giá vốn hàng bán
617,66 Tr
389,29 Tr
384,37 Tr
405,62 Tr
Chi phí doanh thu
617,66 Tr
389,29 Tr
384,37 Tr
405,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
144,30 Tr
151,39 Tr
166,12 Tr
163,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,75 Tr
37,65 Tr
44,90 Tr
45,81 Tr
Chi phí hoạt động
183,21 Tr
190,23 Tr
204,00 Tr
217,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
800,87 Tr
579,51 Tr
588,37 Tr
623,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,19 Tr
11,80 Tr
80,72 Tr
58,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,79 Tr
17,63 Tr
-31,64 Tr
31,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
191,94 Tr
77,96 Tr
89,32 Tr
82,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,68 Tr
42,88 Tr
92,05 Tr
71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,84 Tr
-14,45 Tr
279,17 N
839,96 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,52%
-18,53%
0,31%
1,01%
Chi phí hoạt động khác
2,34 Tr
3,42 Tr
-7,19 Tr
8,21 Tr
Thu nhập ròng
196,78 Tr
92,41 Tr
89,04 Tr
82,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,78%
15,63%
13,31%
12,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,45 Tr
48,48 Tr
43,15 Tr
48,57 Tr
Chi phí lãi suất
-257,71 N
-198,24 N
-170,10 N
-258,93 N
Chi phí lãi suất ròng
24,19 Tr
48,28 Tr
42,98 Tr
48,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,47 Tr
20,08 Tr
89,00 Tr
84,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-190,88 N
-
-
Các ứng dụng của Google