Finance

Danh sách
Tại sao 688603 giảm 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
688603:SHA
Shanghai Skychem Technology Co Ltd
90,53 CN¥
-3,34%
(-3,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688603...
Mở
97,80 CN¥
Cao
97,80 CN¥
Thấp
89,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,54
Cao nhất trong 52 tuần
213,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,72 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số nhân viên
273
Mở
97,80 CN¥
Cao
97,80 CN¥
Thấp
89,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,54
Cao nhất trong 52 tuần
213,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
64,72 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số nhân viên
273
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Skychem Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên273
Ngày thành lập19 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webskychemcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,86 Tr
136,96 Tr
144,58 Tr
161,80 Tr
Giá vốn hàng bán
71,28 Tr
83,57 Tr
89,82 Tr
103,78 Tr
Chi phí doanh thu
71,28 Tr
83,57 Tr
89,82 Tr
103,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,96 Tr
8,17 Tr
7,52 Tr
8,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,19 Tr
19,85 Tr
14,75 Tr
18,30 Tr
Chi phí hoạt động
22,03 Tr
33,65 Tr
23,47 Tr
27,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,31 Tr
117,22 Tr
113,28 Tr
131,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,54 Tr
19,74 Tr
31,30 Tr
30,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-385,24 N
1,05 Tr
-37,13 N
130,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
29,23 Tr
33,18 Tr
33,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,32 Tr
20,61 Tr
31,81 Tr
30,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,89 Tr
2,65 Tr
3,45 Tr
2,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,46%
9,05%
10,39%
6,95%
Chi phí hoạt động khác
-3,38 Tr
2,21 Tr
-79,32 N
353,12 N
Thu nhập ròng
23,28 Tr
26,67 Tr
29,94 Tr
31,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,26%
19,47%
20,71%
19,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
922,23 N
75,38 N
632,89 N
593,52 N
Chi phí lãi suất
-215,21 N
-377,00
-84,57 N
-169,71 N
Chi phí lãi suất ròng
707,02 N
75,00 N
548,32 N
423,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,83 Tr
21,70 Tr
33,26 Tr
32,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
241,18 N
-
-
Các ứng dụng của Google