Finance

Danh sách
688601:SHA
Wuxi ETEK Microelectronics Co Ltd
45,09 CN¥
-1,94%
(-0,89) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688601...
Mở
46,00 CN¥
Cao
46,03 CN¥
Thấp
43,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
3,08 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
351,85
Cao nhất trong 52 tuần
69,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,18 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
588
Mở
46,00 CN¥
Cao
46,03 CN¥
Thấp
43,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
3,08 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
351,85
Cao nhất trong 52 tuần
69,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,18 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
588
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi ETEK Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên588
Ngày thành lập28 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webetek.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,10 Tr
203,98 Tr
206,43 Tr
213,13 Tr
Giá vốn hàng bán
127,22 Tr
137,71 Tr
133,44 Tr
149,75 Tr
Chi phí doanh thu
127,22 Tr
137,71 Tr
133,44 Tr
149,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,58 Tr
51,03 Tr
47,70 Tr
51,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,49 Tr
27,49 Tr
28,86 Tr
28,21 Tr
Chi phí hoạt động
72,41 Tr
85,12 Tr
76,49 Tr
81,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,63 Tr
222,83 Tr
209,93 Tr
231,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,47 Tr
-18,85 Tr
-3,50 Tr
-18,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,33 Tr
2,11 Tr
-4,32 Tr
3,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,77 Tr
1,93 Tr
-6,41 Tr
-10,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,68 Tr
-17,16 Tr
-3,87 Tr
-18,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,42 Tr
-6,97 Tr
-6,11 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-94,04%
-360,42%
95,37%
86,44%
Chi phí hoạt động khác
-3,58 Tr
3,96 Tr
-84,50 N
1,31 Tr
Thu nhập ròng
12,05 Tr
8,35 Tr
-1,39 Tr
-2,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,66%
4,09%
-0,67%
-1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,17 Tr
3,44 Tr
3,99 Tr
1,49 Tr
Chi phí lãi suất
-
-396,96 N
-42,74 N
-278,88 N
Chi phí lãi suất ròng
3,17 Tr
3,04 Tr
3,95 Tr
1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,62 Tr
-16,73 Tr
-1,38 Tr
-16,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,10 N
14,34 N
-
71,74 N
Các ứng dụng của Google