Finance

Danh sách
Tại sao 688600 giảm 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
688600:SHA
Anhui Wanyi Science and Technology CoLtd
27,98 CN¥
-3,42%
(-0,99) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688600...
Mở
28,61 CN¥
Cao
29,28 CN¥
Thấp
27,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,15
Cao nhất trong 52 tuần
39,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
28,61 CN¥
Cao
29,28 CN¥
Thấp
27,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,15
Cao nhất trong 52 tuần
39,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Wanyi Science and Technology CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập26 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwayeal.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,88 Tr
188,92 Tr
179,22 Tr
211,14 Tr
Giá vốn hàng bán
105,41 Tr
107,41 Tr
91,35 Tr
107,73 Tr
Chi phí doanh thu
105,41 Tr
107,41 Tr
91,35 Tr
107,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,58 Tr
21,46 Tr
31,96 Tr
39,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,17 Tr
46,69 Tr
51,79 Tr
59,99 Tr
Chi phí hoạt động
70,74 Tr
78,18 Tr
74,15 Tr
100,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,15 Tr
185,59 Tr
165,50 Tr
208,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,73 Tr
3,33 Tr
13,72 Tr
2,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,09 Tr
1,05 Tr
193,41 N
-320,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,77 Tr
29,24 Tr
12,28 Tr
18,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,42 Tr
3,61 Tr
14,95 Tr
4,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,07 N
-39,87 N
20,22 N
23,37 N
Thuế suất hiệu dụng
0,23%
-0,14%
0,16%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
-21,30 Tr
5,01 Tr
-9,24 Tr
866,44 N
Thu nhập ròng
24,72 Tr
29,28 Tr
12,26 Tr
18,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,72%
15,50%
6,84%
8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 Tr
927,67 N
1,32 Tr
2,40 Tr
Chi phí lãi suất
-511,81 N
-322,81 N
-280,53 N
-236,21 N
Chi phí lãi suất ròng
904,19 N
604,86 N
1,04 Tr
2,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,47 Tr
8,67 Tr
19,06 Tr
10,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,40 Tr
2,40 Tr
-
-1,10 N
Các ứng dụng của Google