Finance

Danh sách
Tại sao 6885 tăng 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
6885:TPE
BRIM Biotechnology Inc
30,40 NT$
+3,93%
(+1,15) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6885...
Mở
29,40 NT$
Cao
30,90 NT$
Thấp
29,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 NT$
EPS
-3,27 NT$
Số nhân viên
32
Mở
29,40 NT$
Cao
30,90 NT$
Thấp
29,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 NT$
EPS
-3,27 NT$
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BRIM Biotechnology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 Tr
2,58 Tr
2,82 Tr
3,97 Tr
Giá vốn hàng bán
1,39 Tr
2,67 Tr
3,14 Tr
4,81 Tr
Chi phí doanh thu
1,39 Tr
2,67 Tr
3,14 Tr
4,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,60 Tr
144,68 Tr
48,56 Tr
48,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,68 Tr
41,37 Tr
34,59 Tr
36,13 Tr
Chi phí hoạt động
104,29 Tr
186,05 Tr
83,15 Tr
85,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,68 Tr
188,72 Tr
86,29 Tr
89,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-104,45 Tr
-186,14 Tr
-83,47 Tr
-85,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-80,00 N
26,00 N
59,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-87,70 Tr
-172,04 Tr
-76,00 Tr
-127,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-87,70 Tr
-172,04 Tr
-76,00 Tr
-85,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
33,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-83,83 Tr
-161,45 Tr
-65,33 Tr
-117,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.821,07%
-6.245,69%
-2.314,13%
-2.959,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,02 Tr
7,00 Tr
5,24 Tr
5,91 Tr
Chi phí lãi suất
-187,00 N
-180,00 N
-115,00 N
-90,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,83 Tr
6,82 Tr
5,13 Tr
5,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-95,97 Tr
-175,93 Tr
-73,48 Tr
-75,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google