Finance

Danh sách
688599:SHA
Trina Solar Co Ltd
10,51 CN¥
+1,55%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 14:09:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688599...
Mở
10,41 CN¥
Cao
10,72 CN¥
Thấp
10,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,71 Tr
Khối lượng
21,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
-2,00 CN¥
Số nhân viên
22 N
Mở
10,41 CN¥
Cao
10,72 CN¥
Thấp
10,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,71 Tr
Khối lượng
21,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
-2,00 CN¥
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trina Solar Co., Ltd., stylized as Trinasolar, is a Chinese photovoltaics company founded in 1997. Wikipedia
Giới thiệu về Trina Solar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,3 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,91 T
17,00 T
16,83 T
15,16 T
Giá vốn hàng bán
17,56 T
17,02 T
15,69 T
14,64 T
Chi phí doanh thu
17,56 T
17,02 T
15,69 T
14,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
381,47 Tr
594,53 Tr
498,97 Tr
504,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,62 T
1,19 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,61 T
2,57 T
1,78 T
1,83 T
Tổng chi phí hoạt động
19,17 T
19,59 T
17,47 T
16,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-250,73 Tr
-2,58 T
-640,06 Tr
-1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,92 Tr
-538,00 Tr
-330,57 Tr
239,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,53 T
-3,34 T
-409,40 Tr
185,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-813,70 Tr
-3,28 T
-1,17 T
-1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
-239,80 Tr
-413,21 Tr
-147,54 Tr
95,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,65%
12,36%
36,04%
51,53%
Chi phí hoạt động khác
-184,60 Tr
377,40 Tr
-37,18 Tr
170,45 Tr
Thu nhập ròng
-1,28 T
-2,83 T
-283,07 Tr
13,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,78%
-16,64%
-1,68%
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,30 Tr
88,44 Tr
146,38 Tr
539,63 Tr
Chi phí lãi suất
-486,47 Tr
-270,10 Tr
-350,63 Tr
-245,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-400,18 Tr
-181,67 Tr
-204,25 Tr
293,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,13 T
-1,06 T
877,12 Tr
73,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,06 Tr
4,59 Tr
-
3,41 Tr
Các ứng dụng của Google