Finance

Danh sách
Tại sao 688597 giảm 5,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
688597:SHA
Beijing Yupont Electric Pwer Tech Co Ltd
6,01 CN¥
-5,50%
(-0,35) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:56 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688597...
Mở
6,30 CN¥
Cao
6,30 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,17 Tr
Khối lượng
10,57 Tr
Chỉ số P/E
321,56
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,40 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
6,30 CN¥
Cao
6,30 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,17 Tr
Khối lượng
10,57 Tr
Chỉ số P/E
321,56
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,40 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Yupont Electric Pwer Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập17 thg 5, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webyupont.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,80 Tr
421,00 Tr
146,05 Tr
208,76 Tr
Giá vốn hàng bán
163,99 Tr
301,07 Tr
132,60 Tr
165,50 Tr
Chi phí doanh thu
163,99 Tr
301,07 Tr
132,60 Tr
165,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,83 Tr
24,93 Tr
17,21 Tr
24,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,32 Tr
36,02 Tr
32,44 Tr
43,16 Tr
Chi phí hoạt động
45,58 Tr
73,30 Tr
45,64 Tr
70,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,57 Tr
374,38 Tr
178,24 Tr
235,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,23 Tr
46,62 Tr
-32,19 Tr
-27,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,58 Tr
-6,02 Tr
5,84 Tr
-6,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,55 Tr
46,94 Tr
-29,48 Tr
-27,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,94 Tr
38,47 Tr
-30,41 Tr
-38,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-198,12 N
5,16 Tr
-6,39 Tr
-5,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,72%
10,99%
21,66%
20,60%
Chi phí hoạt động khác
-352,63 N
3,11 Tr
768,90 N
1,52 Tr
Thu nhập ròng
12,31 Tr
38,57 Tr
-22,44 Tr
-21,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,45%
9,16%
-15,37%
-10,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,59 Tr
2,54 Tr
1,20 Tr
920,42 N
Chi phí lãi suất
-5,46 Tr
-4,56 Tr
-5,27 Tr
-5,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,87 Tr
-2,03 Tr
-4,07 Tr
-4,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,25 Tr
51,38 Tr
-27,43 Tr
-21,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-119,64 N
-
246,00
Các ứng dụng của Google