Finance

Danh sách
688596:SHA
Shanghai GenTech Co Ltd
50,19 CN¥
-1,61%
(-0,82) 1 ngày
15 thg 10, 10:49:47 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688596...
Mở
48,90 CN¥
Cao
50,59 CN¥
Thấp
47,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,36 Tr
Khối lượng
9,36 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
88,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,51 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
48,90 CN¥
Cao
50,59 CN¥
Thấp
47,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,36 Tr
Khối lượng
9,36 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
88,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,51 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai GenTech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập10 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,62 T
970,10 Tr
1,26 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,33 T
793,24 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,33 T
793,24 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
104,08 Tr
63,89 Tr
59,54 Tr
82,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,30 Tr
112,83 Tr
112,78 Tr
120,12 Tr
Chi phí hoạt động
199,02 Tr
269,46 Tr
157,48 Tr
282,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,60 T
950,72 Tr
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
28,55 Tr
19,38 Tr
-67,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,71 Tr
2,47 Tr
-4,38 Tr
2,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,09 Tr
61,79 Tr
-15,24 Tr
-51,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,66 Tr
3,00 Tr
-12,21 Tr
-113,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,46 Tr
-5,97 Tr
10,00 Tr
-28,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,75%
-9,66%
-65,63%
55,86%
Chi phí hoạt động khác
-46,31 Tr
55,62 Tr
-11,71 Tr
15,24 Tr
Thu nhập ròng
-22,94 Tr
65,00 Tr
-25,60 Tr
-24,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,80%
4,00%
-2,64%
-1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,43 Tr
2,07 Tr
1,91 Tr
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-25,81 Tr
-20,59 Tr
-29,12 Tr
-42,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,38 Tr
-18,53 Tr
-27,21 Tr
-40,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,37 Tr
67,65 Tr
58,48 Tr
-3,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
255,33 N
-379,36 N
-
-454,86 N
Các ứng dụng của Google