Finance

Danh sách
Tại sao 688592 tăng 19,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
688592:SHA
ComNav Technology Ltd
24,98 CN¥
+19,98%
(+4,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688592...
Mở
21,31 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
21,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
856,76 N
Khối lượng
5,28 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
229,28
Cao nhất trong 52 tuần
39,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,33 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
593
Mở
21,31 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
21,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
856,76 N
Khối lượng
5,28 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
229,28
Cao nhất trong 52 tuần
39,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,33 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
593
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ComNav Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên593
Ngày thành lập28 thg 2, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinognss.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,83 Tr
291,05 Tr
65,61 Tr
106,40 Tr
Giá vốn hàng bán
32,33 Tr
149,70 Tr
26,06 Tr
55,25 Tr
Chi phí doanh thu
32,33 Tr
149,70 Tr
26,06 Tr
55,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,53 Tr
37,42 Tr
15,77 Tr
18,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,30 Tr
57,75 Tr
30,25 Tr
32,69 Tr
Chi phí hoạt động
50,83 Tr
123,60 Tr
45,67 Tr
53,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,15 Tr
273,30 Tr
71,72 Tr
109,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,32 Tr
17,75 Tr
-6,12 Tr
-2,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,88 N
-1,66 Tr
-
-258,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,01 Tr
38,97 Tr
-7,24 Tr
-1,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,13 Tr
17,17 Tr
-7,28 Tr
-3,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,02 N
659,59 N
-
-2,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,30%
1,69%
-
150,31%
Chi phí hoạt động khác
-6,86 Tr
7,03 Tr
249,73 N
560,82 N
Thu nhập ròng
-20,06 Tr
38,54 Tr
-7,23 Tr
938,06 N
Biên lợi nhuận ròng
-29,14%
13,24%
-11,02%
0,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
524,95 N
2,00 Tr
787,32 N
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-
-262,42 N
-1,95 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
524,95 N
1,74 Tr
-1,16 Tr
2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,55 Tr
18,62 Tr
-5,24 Tr
-441,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,04 N
-624,11 N
-
-4,42 N
Các ứng dụng của Google