Finance

Danh sách
688591:SHA
Telink Semiconductor Shanghai Co Ltd
25,95 CN¥
-1,70%
(-0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688591...
Mở
27,19 CN¥
Cao
27,23 CN¥
Thấp
25,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
5,82 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,04
Cao nhất trong 52 tuần
53,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,20 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
459
Mở
27,19 CN¥
Cao
27,23 CN¥
Thấp
25,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
5,82 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,04
Cao nhất trong 52 tuần
53,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,20 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số nhân viên
459
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Telink Semiconductor Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên459
Ngày thành lập30 thg 6, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,87 Tr
248,67 Tr
233,68 Tr
306,92 Tr
Giá vốn hàng bán
137,41 Tr
115,73 Tr
120,63 Tr
152,42 Tr
Chi phí doanh thu
137,41 Tr
115,73 Tr
120,63 Tr
152,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,24 Tr
90,03 Tr
73,47 Tr
88,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,82 Tr
43,80 Tr
39,11 Tr
36,74 Tr
Chi phí hoạt động
97,18 Tr
144,66 Tr
111,29 Tr
126,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,59 Tr
260,39 Tr
231,92 Tr
278,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,28 Tr
-11,72 Tr
1,76 Tr
28,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,98 Tr
2,16 Tr
-3,87 Tr
3,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,51 Tr
-12,33 Tr
6,98 Tr
91,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,90 Tr
-4,93 Tr
4,29 Tr
31,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
76,25 N
-1,31 Tr
1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,94%
-0,62%
-18,79%
1,61%
Chi phí hoạt động khác
-6,86 Tr
10,81 Tr
-1,26 Tr
1,11 Tr
Thu nhập ròng
38,61 Tr
-12,41 Tr
8,29 Tr
90,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,69%
-4,99%
3,55%
29,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,37 Tr
9,60 Tr
6,75 Tr
7,09 Tr
Chi phí lãi suất
-337,20 N
-327,33 N
-345,21 N
-197,61 N
Chi phí lãi suất ròng
6,03 Tr
9,27 Tr
6,40 Tr
6,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,77 Tr
-3,85 Tr
9,63 Tr
36,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google