Finance

Danh sách
688585:SHA
Swancor Advanced Materials Co Ltd
106,31 CN¥
+1,73%
(+1,81) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688585...
Mở
106,50 CN¥
Cao
109,48 CN¥
Thấp
105,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
223,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,07 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số nhân viên
424
Mở
106,50 CN¥
Cao
109,48 CN¥
Thấp
105,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,76 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
223,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,07 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số nhân viên
424
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swancor Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên424
Ngày thành lập25 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
495,62 Tr
517,45 Tr
417,94 Tr
384,79 Tr
Giá vốn hàng bán
424,54 Tr
454,22 Tr
365,53 Tr
321,54 Tr
Chi phí doanh thu
424,54 Tr
454,22 Tr
365,53 Tr
321,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,48 Tr
21,61 Tr
45,85 Tr
134,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,92 Tr
33,42 Tr
39,34 Tr
50,75 Tr
Chi phí hoạt động
33,17 Tr
70,84 Tr
87,87 Tr
180,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,72 Tr
525,05 Tr
453,40 Tr
502,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,90 Tr
-7,60 Tr
-35,47 Tr
-117,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,46 Tr
9,33 Tr
-866,56 N
724,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
37,97 Tr
-22,75 Tr
-37,18 Tr
-115,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,24 Tr
-9,49 Tr
-36,08 Tr
-115,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,42 Tr
-3,15 Tr
3,89 Tr
9,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,53%
13,83%
-10,45%
-8,34%
Chi phí hoạt động khác
-925,28 N
3,31 Tr
920,25 N
1,45 Tr
Thu nhập ròng
30,65 Tr
-19,46 Tr
-41,07 Tr
-125,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
-3,76%
-9,83%
-32,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,28 Tr
-
512,14 N
720,77 N
Chi phí lãi suất
-192,43 N
-3,09 Tr
-253,93 N
-639,51 N
Chi phí lãi suất ròng
2,08 Tr
-3,09 Tr
258,22 N
81,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,41 Tr
1,06 Tr
-26,81 Tr
-109,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
744,00
-15,20 N
-
-88,39 N
Các ứng dụng của Google