Finance

Danh sách
688584:SHA
Wafer Works Shanghai Co Ltd
20,65 CN¥
-0,24%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688584...
Mở
21,43 CN¥
Cao
21,45 CN¥
Thấp
20,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 Tr
Khối lượng
5,96 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
149,43
Cao nhất trong 52 tuần
49,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,14 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
21,43 CN¥
Cao
21,45 CN¥
Thấp
20,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 Tr
Khối lượng
5,96 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
149,43
Cao nhất trong 52 tuần
49,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,14 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wafer Works Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,50 Tr
305,76 Tr
280,03 Tr
313,01 Tr
Giá vốn hàng bán
263,40 Tr
222,08 Tr
201,24 Tr
245,31 Tr
Chi phí doanh thu
263,40 Tr
222,08 Tr
201,24 Tr
245,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,72 Tr
28,14 Tr
23,88 Tr
26,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,72 Tr
37,78 Tr
27,03 Tr
29,83 Tr
Chi phí hoạt động
49,06 Tr
79,18 Tr
53,00 Tr
59,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
312,46 Tr
301,25 Tr
254,24 Tr
304,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,04 Tr
4,51 Tr
25,79 Tr
8,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
1,12 Tr
-4,87 Tr
4,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,48 Tr
28,83 Tr
15,96 Tr
14,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,69 Tr
4,37 Tr
21,80 Tr
4,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,40 Tr
8,28 Tr
3,41 Tr
737,38 N
Thuế suất hiệu dụng
10,69%
28,71%
21,36%
4,94%
Chi phí hoạt động khác
-8,59 Tr
13,32 Tr
2,13 Tr
2,10 Tr
Thu nhập ròng
45,08 Tr
20,55 Tr
12,55 Tr
14,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,85%
6,72%
4,48%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
4,00 Tr
1,18 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-378,28 N
-341,98 N
-302,23 N
-415,44 N
Chi phí lãi suất ròng
1,88 Tr
3,65 Tr
878,38 N
859,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,10 Tr
74,00 Tr
95,28 Tr
80,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
123,88 N
1,50 Tr
-
-666,41 N
Các ứng dụng của Google