Finance

Danh sách
Tại sao 688582 tăng 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
688582:SHA
Anhui XDLK Microsystem Corp Ltd
30,70 CN¥
+2,95%
(+0,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688582...
Mở
30,30 CN¥
Cao
31,68 CN¥
Thấp
30,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
66,53
Cao nhất trong 52 tuần
80,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,56 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
232
Mở
30,30 CN¥
Cao
31,68 CN¥
Thấp
30,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
66,53
Cao nhất trong 52 tuần
80,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,56 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
232
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui XDLK Microsystem Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập30 thg 7, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnumems.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,90 Tr
122,71 Tr
51,10 Tr
105,50 Tr
Giá vốn hàng bán
21,77 Tr
18,66 Tr
11,35 Tr
23,83 Tr
Chi phí doanh thu
21,77 Tr
18,66 Tr
11,35 Tr
23,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,58 Tr
31,89 Tr
33,74 Tr
36,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,42 Tr
12,81 Tr
11,67 Tr
11,36 Tr
Chi phí hoạt động
46,06 Tr
49,38 Tr
42,36 Tr
55,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,83 Tr
68,04 Tr
53,71 Tr
78,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,07 Tr
54,67 Tr
-2,61 Tr
26,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
1,31 Tr
-4,35 N
-195,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,44 Tr
63,50 Tr
3,17 Tr
32,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,67 Tr
59,94 Tr
-260,82 N
32,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,15 Tr
620,63 N
-949,45 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,82%
19,55%
-2,88%
Chi phí hoạt động khác
160,77 N
1,05 Tr
-931,62 N
302,42 N
Thu nhập ròng
84,44 Tr
64,65 Tr
2,55 Tr
33,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,09%
52,69%
5,00%
32,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,13 Tr
4,64 Tr
2,49 Tr
5,88 Tr
Chi phí lãi suất
-230,52 N
-205,47 N
-143,34 N
-144,78 N
Chi phí lãi suất ròng
2,90 Tr
4,43 Tr
2,35 Tr
5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,86 Tr
57,91 Tr
637,76 N
30,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-92,22 N
-
-
Các ứng dụng của Google