Finance

Danh sách
688580:SHA
Nanjing Vishee Medical Technology Co Ltd
38,80 CN¥
+1,02%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688580...
Mở
39,10 CN¥
Cao
39,88 CN¥
Thấp
38,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,17 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số nhân viên
636
Mở
39,10 CN¥
Cao
39,88 CN¥
Thấp
38,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,27 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,17 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Vishee Medical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập10 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvishee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,08 Tr
137,20 Tr
106,04 Tr
120,40 Tr
Giá vốn hàng bán
36,51 Tr
49,01 Tr
35,89 Tr
40,47 Tr
Chi phí doanh thu
36,51 Tr
49,01 Tr
35,89 Tr
40,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,23 Tr
13,40 Tr
10,78 Tr
11,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,91 Tr
45,40 Tr
26,51 Tr
32,50 Tr
Chi phí hoạt động
45,78 Tr
56,83 Tr
35,49 Tr
40,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,30 Tr
105,84 Tr
71,38 Tr
81,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,78 Tr
31,36 Tr
34,66 Tr
38,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,72 N
-22,41 N
-49,15 N
-75,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
41,56 Tr
70,37 Tr
43,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,39 Tr
34,63 Tr
38,23 Tr
43,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,51 Tr
5,63 Tr
8,79 Tr
5,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,67%
13,55%
12,49%
12,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,32 Tr
-2,67 Tr
-1,70 Tr
-3,06 Tr
Thu nhập ròng
32,82 Tr
35,92 Tr
61,57 Tr
38,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,52%
26,18%
58,07%
32,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,98 Tr
3,56 Tr
3,62 Tr
4,32 Tr
Chi phí lãi suất
-348,51 N
-257,66 N
-4,84 N
-2,79 N
Chi phí lãi suất ròng
3,63 Tr
3,30 Tr
3,62 Tr
4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,80 Tr
37,82 Tr
41,12 Tr
46,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-864,00
880,00
-
-33,17 Tr
Các ứng dụng của Google