Finance

Danh sách
688578:SHA
Shanghai Allist Pharmaceuticals Co Ltd
83,00 CN¥
+1,48%
(+1,21) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688578...
Mở
80,51 CN¥
Cao
83,98 CN¥
Thấp
80,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,94
Cao nhất trong 52 tuần
138,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,55 CN¥
EPS
5,95 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
80,51 CN¥
Cao
83,98 CN¥
Thấp
80,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,94
Cao nhất trong 52 tuần
138,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,55 CN¥
EPS
5,95 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Allist Pharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập22 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballist.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,45 T
1,58 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
45,38 Tr
44,82 Tr
80,59 Tr
90,24 Tr
Chi phí doanh thu
45,38 Tr
44,82 Tr
80,59 Tr
90,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,23 Tr
100,54 Tr
113,72 Tr
112,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,71 Tr
651,83 Tr
646,12 Tr
667,07 Tr
Chi phí hoạt động
695,25 Tr
771,29 Tr
779,22 Tr
805,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
740,63 Tr
816,11 Tr
859,80 Tr
895,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
618,62 Tr
638,21 Tr
723,97 Tr
840,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,11 Tr
2,18 Tr
-4,07 Tr
4,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
653,24 Tr
656,24 Tr
741,46 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
636,19 Tr
652,61 Tr
742,22 Tr
861,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,70 Tr
82,91 Tr
105,41 Tr
154,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,58%
12,63%
14,22%
14,60%
Chi phí hoạt động khác
18,47 Tr
18,97 Tr
20,01 Tr
24,71 Tr
Thu nhập ròng
564,54 Tr
573,33 Tr
636,04 Tr
904,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,53%
39,42%
40,16%
52,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,56 Tr
17,89 Tr
22,35 Tr
25,93 Tr
Chi phí lãi suất
-47,12 N
-9,69 N
-34,43 N
-31,50 N
Chi phí lãi suất ròng
19,52 Tr
17,88 Tr
22,32 Tr
25,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
627,70 Tr
648,03 Tr
733,79 Tr
852,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,12 N
-23,20 N
-
-6,73 N
Các ứng dụng của Google