Finance

Danh sách
Tại sao 688577 giảm 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
688577:SHA
Zhejiang Headman Machinery Co Ltd
34,77 CN¥
-3,87%
(-1,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688577...
Mở
35,00 CN¥
Cao
35,64 CN¥
Thấp
34,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
976,14 N
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,94
Cao nhất trong 52 tuần
94,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,59 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
35,00 CN¥
Cao
35,64 CN¥
Thấp
34,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
976,14 N
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,94
Cao nhất trong 52 tuần
94,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,59 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Headman Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập17 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheadman.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,57 Tr
270,85 Tr
209,37 Tr
319,02 Tr
Giá vốn hàng bán
170,24 Tr
208,49 Tr
152,84 Tr
231,84 Tr
Chi phí doanh thu
170,24 Tr
208,49 Tr
152,84 Tr
231,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,09 Tr
18,93 Tr
14,75 Tr
17,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,53 Tr
34,33 Tr
29,18 Tr
39,13 Tr
Chi phí hoạt động
35,96 Tr
58,60 Tr
33,63 Tr
65,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,21 Tr
267,09 Tr
186,47 Tr
297,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,36 Tr
3,76 Tr
22,90 Tr
21,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-118,23 N
-2,82 Tr
-122,24 N
2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,59 Tr
22,02 Tr
17,10 Tr
32,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,46 Tr
289,66 N
20,89 Tr
23,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
764,14 N
2,95 Tr
538,59 N
2,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,24%
13,39%
3,15%
7,00%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
3,34 Tr
-6,79 Tr
2,84 Tr
Thu nhập ròng
22,82 Tr
19,10 Tr
16,57 Tr
30,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
7,05%
7,91%
9,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,27 N
-
87,63 N
178,22 N
Chi phí lãi suất
-894,44 N
-584,11 N
-1,98 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-826,17 N
-584,11 N
-1,89 Tr
-1,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,10 Tr
18,65 Tr
37,79 Tr
38,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
288,08 N
-5,53 Tr
-
163,64 N
Các ứng dụng của Google