Finance

Danh sách
688576:SHA
Chongqing Xishan Scienc & Tchnlgy Co Ltd
36,58 CN¥
-0,65%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688576...
Mở
37,28 CN¥
Cao
37,69 CN¥
Thấp
36,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,72 N
Khối lượng
298,03 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
58,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,83 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số nhân viên
837
Mở
37,28 CN¥
Cao
37,69 CN¥
Thấp
36,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,72 N
Khối lượng
298,03 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
58,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,83 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số nhân viên
837
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Xishan Scienc & Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên837
Ngày thành lập23 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,76 Tr
111,19 Tr
71,83 Tr
47,75 Tr
Giá vốn hàng bán
27,74 Tr
49,31 Tr
27,19 Tr
29,34 Tr
Chi phí doanh thu
27,74 Tr
49,31 Tr
27,19 Tr
29,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,70 Tr
18,64 Tr
13,15 Tr
17,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,20 Tr
38,88 Tr
25,38 Tr
42,36 Tr
Chi phí hoạt động
39,69 Tr
66,03 Tr
39,61 Tr
60,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,43 Tr
115,33 Tr
66,79 Tr
89,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,34 Tr
-4,15 Tr
5,04 Tr
-42,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-574,89 N
566,30 N
-241,62 N
72,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,94 Tr
8,83 Tr
8,23 Tr
-35,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
706,41 N
8,56 Tr
-38,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-76,62 N
317,69 N
935,64 N
-2,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,86%
3,60%
11,37%
7,26%
Chi phí hoạt động khác
-2,89 Tr
4,00 Tr
731,11 N
789,93 N
Thu nhập ròng
9,01 Tr
8,51 Tr
7,29 Tr
-32,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
7,66%
10,15%
-68,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,51 Tr
4,57 Tr
3,76 Tr
4,51 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,51 Tr
4,57 Tr
3,76 Tr
4,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,61 Tr
1,71 Tr
10,90 Tr
-35,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-267,57 N
344,38 N
-
1,29 N
Các ứng dụng của Google