Finance

Danh sách
688575:SHA
Shenzhen YHLO Biotech Co Ltd
10,06 CN¥
-0,69%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688575...
Mở
10,22 CN¥
Cao
10,46 CN¥
Thấp
9,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
8,14 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
77,59
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,34 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
10,22 CN¥
Cao
10,46 CN¥
Thấp
9,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,86 Tr
Khối lượng
8,14 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
77,59
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,34 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen YHLO Biotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập17 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszyhlo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
478,27 Tr
523,91 Tr
397,82 Tr
490,14 Tr
Giá vốn hàng bán
186,62 Tr
161,40 Tr
150,01 Tr
201,54 Tr
Chi phí doanh thu
186,62 Tr
161,40 Tr
150,01 Tr
201,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,33 Tr
93,33 Tr
65,92 Tr
68,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,88 Tr
215,15 Tr
145,91 Tr
150,08 Tr
Chi phí hoạt động
203,67 Tr
331,34 Tr
204,45 Tr
231,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
390,29 Tr
492,74 Tr
354,45 Tr
432,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,98 Tr
31,18 Tr
43,37 Tr
57,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,05 Tr
-191,51 N
-16,80 Tr
16,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,55 Tr
30,00 Tr
17,84 Tr
57,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,94 Tr
22,04 Tr
23,76 Tr
60,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,82 Tr
16,58 Tr
117,28 N
3,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
55,28%
0,66%
5,66%
Chi phí hoạt động khác
-7,49 Tr
18,27 Tr
-4,44 Tr
10,02 Tr
Thu nhập ròng
34,15 Tr
-37,08 Tr
17,95 Tr
52,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
-7,08%
4,51%
10,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
2,36 Tr
1,60 Tr
1,97 Tr
Chi phí lãi suất
-3,99 Tr
-8,29 Tr
-4,41 Tr
-6,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,77 Tr
-5,94 Tr
-2,80 Tr
-4,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,85 Tr
102,18 Tr
114,37 Tr
133,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,14 Tr
336,41 N
-
254,58 N
Các ứng dụng của Google