Finance

Danh sách
688571:SHA
Hangzhou Toka Ink Co Ltd
7,23 CN¥
-1,09%
(-0,080) 1 ngày
19 thg 10, 09:49:14 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688571...
Mở
7,27 CN¥
Cao
7,36 CN¥
Thấp
7,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,17 Tr
Khối lượng
722,48 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,62
Cao nhất trong 52 tuần
11,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,33 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số nhân viên
821
Mở
7,27 CN¥
Cao
7,36 CN¥
Thấp
7,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,17 Tr
Khối lượng
722,48 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,62
Cao nhất trong 52 tuần
11,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,33 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số nhân viên
821
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Toka Ink Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên821
Ngày thành lập5 thg 12, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhhink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
336,04 Tr
342,27 Tr
298,42 Tr
317,69 Tr
Giá vốn hàng bán
250,70 Tr
266,72 Tr
224,27 Tr
251,14 Tr
Chi phí doanh thu
250,70 Tr
266,72 Tr
224,27 Tr
251,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,65 Tr
12,26 Tr
12,06 Tr
14,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,12 Tr
35,33 Tr
30,23 Tr
32,89 Tr
Chi phí hoạt động
51,24 Tr
49,23 Tr
41,81 Tr
49,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,93 Tr
315,95 Tr
266,08 Tr
301,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,11 Tr
26,32 Tr
32,34 Tr
16,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,05 Tr
1,88 Tr
-580,78 N
423,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,61 Tr
34,62 Tr
30,67 Tr
22,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,73 Tr
28,07 Tr
34,31 Tr
19,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,94 Tr
7,66 Tr
4,55 Tr
4,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,91%
22,12%
14,82%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
1,82 Tr
1,55 Tr
1,23 Tr
2,30 Tr
Thu nhập ròng
29,43 Tr
32,56 Tr
27,98 Tr
21,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,76%
9,51%
9,38%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
2,52 Tr
2,56 Tr
3,09 Tr
Chi phí lãi suất
-29,52 N
-7,81 N
-14,96 N
-97,99 N
Chi phí lãi suất ròng
2,72 Tr
2,51 Tr
2,55 Tr
2,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,68 Tr
37,63 Tr
43,64 Tr
28,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,53 Tr
-3,93 Tr
-
-103,08 N
Các ứng dụng của Google