Finance

Danh sách
Tại sao 688568 tăng 8,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
688568:SHA
Geovis Technology Co Ltd
30,54 CN¥
+8,49%
(+2,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688568...
Mở
28,88 CN¥
Cao
32,22 CN¥
Thấp
28,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,46 Tr
Khối lượng
20,66 Tr
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
99,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,16 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
28,88 CN¥
Cao
32,22 CN¥
Thấp
28,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,46 Tr
Khối lượng
20,66 Tr
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
99,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,16 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Geovis Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập20 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeovis.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
860,32 Tr
468,40 Tr
202,68 Tr
311,59 Tr
Giá vốn hàng bán
454,25 Tr
283,56 Tr
121,44 Tr
195,73 Tr
Chi phí doanh thu
454,25 Tr
283,56 Tr
121,44 Tr
195,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,62 Tr
149,47 Tr
112,41 Tr
126,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,71 Tr
177,87 Tr
145,52 Tr
150,69 Tr
Chi phí hoạt động
179,64 Tr
529,79 Tr
260,84 Tr
366,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
633,88 Tr
813,35 Tr
382,28 Tr
562,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,44 Tr
-344,95 Tr
-179,60 Tr
-250,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-13,68 Tr
28,86 Tr
-30,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,53 Tr
-136,60 Tr
-161,56 Tr
-216,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,77 Tr
-362,57 Tr
-157,10 Tr
-269,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-376,34 N
-17,62 Tr
1,55 Tr
-18,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,36%
12,90%
-0,96%
8,37%
Chi phí hoạt động khác
-109,05 Tr
112,89 Tr
-17,99 Tr
26,12 Tr
Thu nhập ròng
68,37 Tr
-117,07 Tr
-148,82 Tr
-169,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,95%
-24,99%
-73,43%
-54,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,13 Tr
1,46 Tr
22,36 Tr
Chi phí lãi suất
-7,67 Tr
-13,07 Tr
-7,82 Tr
-10,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,67 Tr
-3,95 Tr
-6,36 Tr
12,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,35 Tr
-332,60 Tr
-167,25 Tr
-239,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,36 N
-1,09 Tr
-
-88,55 N
Các ứng dụng của Google