Finance

Danh sách
688567:SHA
Farasis Energy (Gan Zhou) Co Ltd
9,05 CN¥
-0,33%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688567...
Mở
9,16 CN¥
Cao
9,23 CN¥
Thấp
8,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,85 Tr
Khối lượng
10,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
-0,80 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
9,16 CN¥
Cao
9,23 CN¥
Thấp
8,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,85 Tr
Khối lượng
10,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
-0,80 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farasis Energy (Gan Zhou) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập18 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webfarasis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,21 T
2,55 T
1,67 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
2,46 T
1,44 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
2,46 T
1,44 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,79 Tr
169,36 Tr
139,41 Tr
143,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,94 Tr
186,17 Tr
153,20 Tr
138,80 Tr
Chi phí hoạt động
362,62 Tr
422,62 Tr
285,60 Tr
305,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,88 T
1,72 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-183,03 Tr
-325,91 Tr
-55,25 Tr
-307,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,94 Tr
-104,15 Tr
-39,10 Tr
36,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-244,04 Tr
-281,71 Tr
-129,38 Tr
-286,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-201,43 Tr
-377,51 Tr
-108,35 Tr
-338,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,52 Tr
78,96 Tr
10,86 Tr
-30,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,41%
-28,03%
-8,40%
10,49%
Chi phí hoạt động khác
7,27 Tr
9,99 Tr
-6,78 Tr
23,19 Tr
Thu nhập ròng
-223,53 Tr
-360,68 Tr
-140,25 Tr
-256,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,11%
-14,13%
-8,41%
-13,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,33 Tr
25,46 Tr
41,37 Tr
66,02 Tr
Chi phí lãi suất
-64,37 Tr
-59,44 Tr
-55,38 Tr
-53,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,03 Tr
-33,98 Tr
-14,01 Tr
12,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,30 Tr
-87,10 Tr
183,57 Tr
-37,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
606,49 N
-609,05 N
-
-25,19 N
Các ứng dụng của Google