Finance

Danh sách
Tại sao 688563 tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
688563:SHA
Baimtec Material Co Ltd
49,49 CN¥
+2,74%
(+1,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688563...
Mở
48,48 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
48,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
2,99 Tr
Chỉ số P/E
45,68
Cao nhất trong 52 tuần
78,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,66 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
48,48 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
48,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
2,99 Tr
Chỉ số P/E
45,68
Cao nhất trong 52 tuần
78,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,66 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baimtec Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
678,79 Tr
818,68 Tr
658,02 Tr
679,72 Tr
Giá vốn hàng bán
470,80 Tr
585,14 Tr
490,13 Tr
499,94 Tr
Chi phí doanh thu
470,80 Tr
585,14 Tr
490,13 Tr
499,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,31 Tr
74,37 Tr
43,01 Tr
41,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,31 Tr
42,56 Tr
26,33 Tr
28,41 Tr
Chi phí hoạt động
86,19 Tr
95,90 Tr
53,04 Tr
101,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,99 Tr
681,03 Tr
543,17 Tr
600,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,80 Tr
137,65 Tr
114,86 Tr
78,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,04 Tr
1,65 Tr
-2,37 Tr
9,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,29 Tr
151,02 Tr
134,26 Tr
123,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,01 Tr
155,90 Tr
125,71 Tr
113,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,42 Tr
13,79 Tr
13,95 Tr
11,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,39%
9,13%
10,39%
9,63%
Chi phí hoạt động khác
1,02 Tr
4,50 Tr
3,27 Tr
7,08 Tr
Thu nhập ròng
119,87 Tr
136,11 Tr
120,31 Tr
111,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,66%
16,63%
18,28%
16,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,13 Tr
22,94 Tr
14,39 Tr
32,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-2,20 Tr
-1,17 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,77 Tr
20,74 Tr
13,22 Tr
31,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,00 Tr
156,16 Tr
133,37 Tr
98,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google