Finance

Danh sách
Tại sao 688561 giảm 3,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
688561:SHA
Qi An Xin Technology Group Inc
27,50 CN¥
-3,75%
(-1,07) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688561...
Mở
28,97 CN¥
Cao
29,19 CN¥
Thấp
27,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,09 Tr
Khối lượng
11,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,98 CN¥
EPS
-1,39 CN¥
Số nhân viên
7 N
Mở
28,97 CN¥
Cao
29,19 CN¥
Thấp
27,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,09 Tr
Khối lượng
11,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,98 CN¥
EPS
-1,39 CN¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qi An Xin Technology Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,2 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqianxin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,55 T
748,31 Tr
748,31 Tr
Giá vốn hàng bán
527,11 Tr
848,10 Tr
367,65 Tr
367,65 Tr
Chi phí doanh thu
527,11 Tr
848,10 Tr
367,65 Tr
367,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
279,73 Tr
200,40 Tr
279,65 Tr
279,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,68 Tr
468,21 Tr
432,10 Tr
432,10 Tr
Chi phí hoạt động
742,60 Tr
960,57 Tr
802,12 Tr
802,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,81 T
1,17 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-173,27 Tr
-255,67 Tr
-421,47 Tr
-421,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,35 Tr
14,53 Tr
-969,99 N
-969,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
143,51 Tr
-687,23 Tr
-221,06 Tr
-221,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-196,16 Tr
-253,82 Tr
-417,82 Tr
-417,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,22 Tr
-21,77 Tr
-14,69 Tr
-14,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,42%
3,17%
6,64%
6,64%
Chi phí hoạt động khác
7,76 Tr
-35,62 Tr
7,04 Tr
7,04 Tr
Thu nhập ròng
152,95 Tr
-670,33 Tr
-205,64 Tr
-205,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,95%
-43,16%
-27,48%
-27,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,57 Tr
12,24 Tr
24,04 Tr
24,04 Tr
Chi phí lãi suất
-14,35 Tr
-24,14 Tr
-18,78 Tr
-18,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,78 Tr
-11,90 Tr
5,27 Tr
5,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-133,07 Tr
-219,56 Tr
-386,96 Tr
-386,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,22 Tr
-20,11 Tr
82,06 N
82,06 N
Các ứng dụng của Google