Finance

Danh sách
688559:SHA
Hymson Laser Technology Group Co Ltd
37,68 CN¥
-1,77%
(-0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688559...
Mở
39,48 CN¥
Cao
39,61 CN¥
Thấp
37,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,10 Tr
Khối lượng
10,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,90 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số nhân viên
8 N
Mở
39,48 CN¥
Cao
39,61 CN¥
Thấp
37,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,10 Tr
Khối lượng
10,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,90 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hymson Laser Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,72 N
Ngày thành lập3 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhymson.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,48 T
1,32 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
411,50 Tr
-2,22 T
1,03 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
411,50 Tr
-2,22 T
1,03 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
181,35 Tr
-429,41 Tr
69,17 Tr
112,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,26 Tr
-438,41 Tr
153,51 Tr
208,76 Tr
Chi phí hoạt động
351,91 Tr
4,17 T
224,19 Tr
349,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
763,41 Tr
1,94 T
1,25 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
275,75 Tr
-459,93 Tr
63,66 Tr
26,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,58 Tr
2,39 Tr
-14,83 Tr
-784,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-198,43 Tr
30,68 Tr
23,53 Tr
34,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
266,05 Tr
-432,38 Tr
46,71 Tr
-5,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,34 Tr
-19,39 Tr
4,86 Tr
-2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,72%
-63,19%
20,67%
-7,26%
Chi phí hoạt động khác
-23,03 Tr
5,10 T
-20,86 Tr
-8,91 Tr
Thu nhập ròng
-204,11 Tr
36,54 Tr
25,21 Tr
26,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,64%
2,46%
1,91%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,12 Tr
52,84 Tr
15,47 Tr
8,92 Tr
Chi phí lãi suất
-19,78 Tr
-27,68 Tr
-17,59 Tr
-15,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,66 Tr
25,17 Tr
-2,11 Tr
-7,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
297,57 Tr
-438,11 Tr
-
52,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,60 N
-
-
-128,43 N
Các ứng dụng của Google