Finance

Danh sách
Tại sao 688552 tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
688552:SHA
Aerospace Nnh Eltrnc Infrtn Tchn Co Ltd
35,60 CN¥
+4,31%
(+1,47) 1 ngày
16 thg 10, 10:55:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688552...
Mở
34,86 CN¥
Cao
36,63 CN¥
Thấp
34,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 Tr
Khối lượng
6,76 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số nhân viên
769
Mở
34,86 CN¥
Cao
36,63 CN¥
Thấp
34,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 Tr
Khối lượng
6,76 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,80 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số nhân viên
769
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aerospace Nnh Eltrnc Infrtn Tchn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên769
Ngày thành lập29 thg 6, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,14 Tr
224,88 Tr
54,96 Tr
345,63 Tr
Giá vốn hàng bán
56,58 Tr
196,24 Tr
43,81 Tr
310,82 Tr
Chi phí doanh thu
56,58 Tr
196,24 Tr
43,81 Tr
310,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,27 Tr
29,94 Tr
10,28 Tr
10,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,45 Tr
26,90 Tr
12,63 Tr
14,82 Tr
Chi phí hoạt động
36,31 Tr
44,08 Tr
22,24 Tr
32,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,89 Tr
240,32 Tr
66,05 Tr
343,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,75 Tr
-15,44 Tr
-11,09 Tr
1,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,66 N
15,40 N
-4,25 N
-5,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,76 Tr
-10,78 Tr
-5,61 Tr
8,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,91 Tr
-11,15 Tr
-5,82 Tr
6,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,21 Tr
-5,24 Tr
-1,73 Tr
221,42 N
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
48,64%
30,80%
2,77%
Chi phí hoạt động khác
1,17 Tr
-363,56 N
-1,06 Tr
677,78 N
Thu nhập ròng
-15,55 Tr
-5,53 Tr
-3,88 Tr
7,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,51%
-2,46%
-7,07%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,83 Tr
4,30 Tr
5,30 Tr
4,56 Tr
Chi phí lãi suất
-26,08 N
-32,89 N
-29,83 N
-25,58 N
Chi phí lãi suất ròng
4,80 Tr
4,27 Tr
5,27 Tr
4,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,81 Tr
-7,13 Tr
-2,79 Tr
10,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,21 N
-10,42 N
-
-
Các ứng dụng của Google