Finance

Danh sách
Tại sao 688551 giảm 7,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
688551:SHA
Kewell Technology Co Ltd
29,01 CN¥
-7,11%
(-2,22) 1 ngày
19 thg 10, 10:16:05 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688551...
Mở
31,00 CN¥
Cao
31,50 CN¥
Thấp
28,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
65,32
Cao nhất trong 52 tuần
80,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,73 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
628
Mở
31,00 CN¥
Cao
31,50 CN¥
Thấp
28,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
65,32
Cao nhất trong 52 tuần
80,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,73 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
628
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kewell Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên628
Ngày thành lập3 thg 6, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkewell.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,32 Tr
142,81 Tr
89,10 Tr
128,31 Tr
Giá vốn hàng bán
86,95 Tr
87,15 Tr
42,93 Tr
72,54 Tr
Chi phí doanh thu
86,95 Tr
87,15 Tr
42,93 Tr
72,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,03 Tr
20,18 Tr
16,62 Tr
22,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,56 Tr
27,97 Tr
25,79 Tr
35,00 Tr
Chi phí hoạt động
35,72 Tr
44,21 Tr
39,91 Tr
54,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,67 Tr
131,36 Tr
82,83 Tr
127,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,65 Tr
11,46 Tr
6,26 Tr
1,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-170,76 N
462,86 N
-445,16 N
-872,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,38 Tr
12,78 Tr
6,73 Tr
6,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,77 Tr
12,10 Tr
7,02 Tr
5,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
783,65 N
435,38 N
-570,79 N
-1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,67%
3,41%
-8,49%
-17,08%
Chi phí hoạt động khác
-12,60 Tr
-4,23 Tr
-2,51 Tr
-3,42 Tr
Thu nhập ròng
20,59 Tr
12,35 Tr
7,30 Tr
7,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,17%
8,65%
8,19%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,41 Tr
306,28 N
1,23 Tr
4,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-192,07 N
-29,88 N
-22,69 N
Chi phí lãi suất ròng
1,41 Tr
114,22 N
1,20 Tr
4,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,85 Tr
15,59 Tr
10,40 Tr
5,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-59,64 N
-49,94 N
-
9,24 N
Các ứng dụng của Google