Finance

Danh sách
688545:SHA
Hubei Sinophorus Electrnc Matrls Co Ltd
59,80 CN¥
+0,12%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 13:46:17 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688545...
Mở
60,91 CN¥
Cao
61,58 CN¥
Thấp
59,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,62 Tr
Khối lượng
3,67 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,44
Cao nhất trong 52 tuần
148,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,88 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
881
Mở
60,91 CN¥
Cao
61,58 CN¥
Thấp
59,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,62 Tr
Khối lượng
3,67 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,44
Cao nhất trong 52 tuần
148,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,88 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Sinophorus Electrnc Matrls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập14 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
390,51 Tr
411,99 Tr
446,72 Tr
519,71 Tr
Giá vốn hàng bán
282,95 Tr
308,85 Tr
328,53 Tr
416,00 Tr
Chi phí doanh thu
282,95 Tr
308,85 Tr
328,53 Tr
416,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,73 Tr
28,94 Tr
20,01 Tr
22,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,89 Tr
34,03 Tr
23,32 Tr
23,73 Tr
Chi phí hoạt động
40,39 Tr
63,08 Tr
39,28 Tr
49,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,34 Tr
371,93 Tr
367,81 Tr
465,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,17 Tr
40,07 Tr
78,91 Tr
54,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,59 Tr
-8,37 Tr
-779,35 N
466,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
67,30 Tr
43,94 Tr
73,06 Tr
63,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,88 Tr
30,95 Tr
78,33 Tr
53,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,83 Tr
2,99 Tr
9,70 Tr
7,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,15%
6,79%
13,28%
11,18%
Chi phí hoạt động khác
-6,94 Tr
-724,44 N
-4,98 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
60,98 Tr
41,43 Tr
64,02 Tr
59,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,61%
10,06%
14,33%
11,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
-
548,33 N
462,91 N
Chi phí lãi suất
-
-1,15 Tr
-347,74 N
-832,64 N
Chi phí lãi suất ròng
1,81 Tr
-1,15 Tr
200,59 N
-369,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,26 Tr
79,19 Tr
118,03 Tr
99,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,86 N
-2,01 N
-
-
Các ứng dụng của Google