Finance

Danh sách
Tại sao 688543 tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
688543:SHA
Jiangxi Guoke Defence Group Co Ltd
45,01 CN¥
+5,26%
(+2,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688543...
Mở
42,88 CN¥
Cao
46,32 CN¥
Thấp
42,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
15,52 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,10
Cao nhất trong 52 tuần
72,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
42,88 CN¥
Cao
46,32 CN¥
Thấp
42,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
15,52 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,10
Cao nhất trong 52 tuần
72,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Guoke Defence Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập29 thg 12, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,92 Tr
634,92 Tr
154,91 Tr
229,04 Tr
Giá vốn hàng bán
228,18 Tr
448,85 Tr
83,18 Tr
127,51 Tr
Chi phí doanh thu
228,18 Tr
448,85 Tr
83,18 Tr
127,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,16 Tr
38,24 Tr
25,82 Tr
24,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,37 Tr
47,81 Tr
25,99 Tr
26,28 Tr
Chi phí hoạt động
57,71 Tr
78,96 Tr
49,33 Tr
57,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,89 Tr
527,81 Tr
132,52 Tr
185,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,04 Tr
107,11 Tr
22,40 Tr
43,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,36 Tr
-11,35 Tr
-31,75 N
-162,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
71,26 Tr
114,97 Tr
24,38 Tr
46,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,99 Tr
98,46 Tr
25,78 Tr
47,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,60 Tr
10,56 Tr
5,40 Tr
7,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,46%
9,18%
22,15%
16,12%
Chi phí hoạt động khác
-4,17 Tr
4,71 Tr
38,99 N
1,42 Tr
Thu nhập ròng
65,85 Tr
103,63 Tr
19,75 Tr
39,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,40%
16,32%
12,75%
17,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,67 Tr
2,78 Tr
3,45 Tr
3,59 Tr
Chi phí lãi suất
-81,38 N
-79,21 N
-35,54 N
-93,30 N
Chi phí lãi suất ròng
3,59 Tr
2,70 Tr
3,41 Tr
3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,01 Tr
122,52 Tr
37,80 Tr
59,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google