Finance

Danh sách
Tại sao 688539 tăng 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
688539:SHA
NanJing GOVA Technology Co Ltd
21,18 CN¥
+3,98%
(+0,81) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688539...
Mở
20,78 CN¥
Cao
21,94 CN¥
Thấp
20,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
58,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,22 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số nhân viên
577
Mở
20,78 CN¥
Cao
21,94 CN¥
Thấp
20,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
58,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,22 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số nhân viên
577
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NanJing GOVA Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên577
Ngày thành lập29 thg 2, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgovagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,54 Tr
132,79 Tr
51,44 Tr
85,18 Tr
Giá vốn hàng bán
43,64 Tr
94,92 Tr
24,29 Tr
73,74 Tr
Chi phí doanh thu
43,64 Tr
94,92 Tr
24,29 Tr
73,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,95 Tr
21,71 Tr
18,26 Tr
22,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,54 Tr
15,64 Tr
12,19 Tr
14,06 Tr
Chi phí hoạt động
11,31 Tr
64,49 Tr
30,54 Tr
47,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,95 Tr
159,41 Tr
54,83 Tr
121,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,59 Tr
-26,62 Tr
-3,39 Tr
-35,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,83 N
-91,85 N
-95,77 N
-64,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,99 Tr
11,77 Tr
-4,64 Tr
-29,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,50 Tr
-22,60 Tr
-1,54 Tr
-34,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,94 Tr
3,85 Tr
-1,00 Tr
-3,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,43%
32,68%
21,60%
12,33%
Chi phí hoạt động khác
-24,28 Tr
23,62 Tr
-618,76 N
-191,91 N
Thu nhập ròng
21,05 Tr
7,92 Tr
-3,64 Tr
-25,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,78%
5,97%
-7,07%
-30,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 Tr
4,28 Tr
2,03 Tr
2,04 Tr
Chi phí lãi suất
-120,94 N
-95,68 N
-90,78 N
-402,02 N
Chi phí lãi suất ròng
4,87 Tr
4,19 Tr
1,94 Tr
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,61 Tr
-23,29 Tr
-52,99 N
-32,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,59 N
-
-
Các ứng dụng của Google