Finance

Danh sách
688533:SHA
Suzhou Sonavox Electronics Co Ltd
18,41 CN¥
+1,60%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688533...
Mở
18,40 CN¥
Cao
18,71 CN¥
Thấp
18,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
852,37 N
Khối lượng
624,55 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,27
Cao nhất trong 52 tuần
34,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,07 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
18,40 CN¥
Cao
18,71 CN¥
Thấp
18,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
852,37 N
Khối lượng
624,55 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,27
Cao nhất trong 52 tuần
34,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,07 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Sonavox Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
768,46 Tr
887,58 Tr
687,31 Tr
737,10 Tr
Giá vốn hàng bán
594,82 Tr
719,11 Tr
535,20 Tr
593,09 Tr
Chi phí doanh thu
594,82 Tr
719,11 Tr
535,20 Tr
593,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,27 Tr
54,71 Tr
46,33 Tr
46,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,13 Tr
52,96 Tr
54,68 Tr
57,94 Tr
Chi phí hoạt động
98,36 Tr
125,31 Tr
92,76 Tr
111,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
693,19 Tr
844,42 Tr
627,97 Tr
704,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,27 Tr
43,16 Tr
59,34 Tr
32,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,08 Tr
-38,78 Tr
-15,98 Tr
14,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,33 Tr
67,28 Tr
29,46 Tr
18,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,81 Tr
30,53 Tr
36,14 Tr
11,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
612,28 N
20,37 Tr
6,47 Tr
4,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,22%
30,28%
21,94%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
-4,51 Tr
11,27 Tr
2,63 Tr
3,37 Tr
Thu nhập ròng
50,13 Tr
47,66 Tr
24,32 Tr
15,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
5,37%
3,54%
2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,10 Tr
2,10 Tr
2,41 Tr
2,02 Tr
Chi phí lãi suất
-8,59 Tr
-7,39 Tr
-9,63 Tr
-11,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,49 Tr
-5,29 Tr
-7,22 Tr
-9,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,01 Tr
72,20 Tr
88,38 Tr
64,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
69,49 N
57,21 N
-
-34,12 N
Các ứng dụng của Google