Finance

Danh sách
688531:SHA
Unicomp Technology (Group) Co Ltd
104,61 CN¥
-1,74%
(-1,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688531...
Mở
109,99 CN¥
Cao
110,80 CN¥
Thấp
103,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
77,02
Cao nhất trong 52 tuần
215,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
109,99 CN¥
Cao
110,80 CN¥
Thấp
103,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
77,02
Cao nhất trong 52 tuần
215,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unicomp Technology (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunicomp.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,69 Tr
340,84 Tr
295,94 Tr
419,46 Tr
Giá vốn hàng bán
151,96 Tr
192,23 Tr
169,03 Tr
231,64 Tr
Chi phí doanh thu
151,96 Tr
192,23 Tr
169,03 Tr
231,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,80 Tr
29,55 Tr
36,69 Tr
45,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,79 Tr
70,71 Tr
60,92 Tr
71,31 Tr
Chi phí hoạt động
81,18 Tr
110,04 Tr
89,67 Tr
120,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,14 Tr
302,27 Tr
258,70 Tr
352,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,55 Tr
38,57 Tr
37,24 Tr
66,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
206,19 N
-1,39 Tr
601,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,43 Tr
55,00 Tr
47,34 Tr
80,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,64 Tr
44,13 Tr
40,62 Tr
73,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,96 Tr
5,16 Tr
4,40 Tr
-4,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,68%
9,38%
9,30%
-5,65%
Chi phí hoạt động khác
-6,84 Tr
2,50 Tr
-12,50 Tr
-2,87 Tr
Thu nhập ròng
42,02 Tr
51,23 Tr
44,15 Tr
83,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,19%
15,03%
14,92%
19,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,71 Tr
7,87 Tr
5,09 Tr
8,82 Tr
Chi phí lãi suất
-287,74 N
-2,08 Tr
-315,70 N
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,42 Tr
5,78 Tr
4,77 Tr
7,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,33 Tr
45,98 Tr
44,65 Tr
79,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,81 N
2,73 N
-
-1,23 N
Các ứng dụng của Google