Finance

Danh sách
688529:SHA
Dalian Haosen Intelligent Mnfctrg Co Ltd
13,81 CN¥
+1,84%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688529...
Mở
13,69 CN¥
Cao
14,12 CN¥
Thấp
13,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,55 CN¥
EPS
-7,22 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
13,69 CN¥
Cao
14,12 CN¥
Thấp
13,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,55 CN¥
EPS
-7,22 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalian Haosen Intelligent Mnfctrg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập4 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaosen.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,84 Tr
495,30 Tr
560,92 Tr
167,85 Tr
Giá vốn hàng bán
61,67 Tr
1,05 T
516,94 Tr
342,81 Tr
Chi phí doanh thu
61,67 Tr
1,05 T
516,94 Tr
342,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,57 Tr
31,55 Tr
27,93 Tr
31,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,86 Tr
67,44 Tr
68,14 Tr
69,95 Tr
Chi phí hoạt động
100,97 Tr
142,36 Tr
123,76 Tr
132,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,64 Tr
1,20 T
640,70 Tr
474,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,80 Tr
-701,65 Tr
-79,78 Tr
-307,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,09 Tr
-12,70 Tr
-7,60 Tr
7,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,52 Tr
-654,69 Tr
-100,53 Tr
-334,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,13 Tr
-720,04 Tr
-102,09 Tr
-336,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,78 Tr
29,23 Tr
-6,14 Tr
-2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,61%
-4,46%
6,11%
0,74%
Chi phí hoạt động khác
-8,29 Tr
7,37 Tr
-6,29 Tr
10,01 Tr
Thu nhập ròng
-107,50 Tr
-681,93 Tr
-94,17 Tr
-330,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-78,56%
-137,68%
-16,79%
-197,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,87 Tr
1,67 Tr
866,00 N
Chi phí lãi suất
-22,69 Tr
-25,45 Tr
-16,38 Tr
-19,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,69 Tr
-14,59 Tr
-14,71 Tr
-18,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,09 Tr
-683,53 Tr
-61,66 Tr
-287,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
421,73 N
-
49,27 N
Các ứng dụng của Google