Finance

Danh sách
688526:SHA
Wuhan Keqian Biology Co Ltd
11,98 CN¥
+1,18%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688526...
Mở
11,92 CN¥
Cao
12,18 CN¥
Thấp
11,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,74
Cao nhất trong 52 tuần
17,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,65 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số nhân viên
935
Mở
11,92 CN¥
Cao
12,18 CN¥
Thấp
11,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cổ tức
5,34%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,74
Cao nhất trong 52 tuần
17,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,65 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số nhân viên
935
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Keqian Biology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên935
Ngày thành lập11 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkqbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,57 Tr
211,88 Tr
227,54 Tr
146,29 Tr
Giá vốn hàng bán
81,77 Tr
86,92 Tr
81,91 Tr
78,95 Tr
Chi phí doanh thu
81,77 Tr
86,92 Tr
81,91 Tr
78,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,38 Tr
24,54 Tr
25,10 Tr
34,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,53 Tr
35,58 Tr
35,67 Tr
34,00 Tr
Chi phí hoạt động
34,92 Tr
89,78 Tr
64,34 Tr
68,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,68 Tr
176,70 Tr
146,25 Tr
147,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,89 Tr
35,18 Tr
81,28 Tr
-1,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-717,89 N
2,18 Tr
559,75 N
-1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,40 Tr
92,57 Tr
90,10 Tr
38,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,50 Tr
55,13 Tr
94,15 Tr
8,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,07 Tr
12,23 Tr
11,42 Tr
2,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,35%
13,21%
12,67%
6,73%
Chi phí hoạt động khác
-9,53 Tr
11,28 Tr
-3,75 Tr
4,42 Tr
Thu nhập ròng
117,90 Tr
80,93 Tr
79,24 Tr
36,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,05%
38,20%
34,82%
24,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,45 Tr
18,66 Tr
12,38 Tr
10,54 Tr
Chi phí lãi suất
-122,12 N
-
-72,17 N
-69,97 N
Chi phí lãi suất ròng
10,33 Tr
18,66 Tr
12,30 Tr
10,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,94 Tr
63,12 Tr
109,22 Tr
29,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,90 Tr
-
1,90 Tr
Các ứng dụng của Google