Finance

Danh sách
Tại sao 688522 tăng 5,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
688522:SHA
Naruida Technology Co Ltd
17,53 CN¥
+5,16%
(+0,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688522...
Mở
16,89 CN¥
Cao
17,91 CN¥
Thấp
16,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
6,21 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,13
Cao nhất trong 52 tuần
34,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số nhân viên
296
Mở
16,89 CN¥
Cao
17,91 CN¥
Thấp
16,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
6,21 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,13
Cao nhất trong 52 tuần
34,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naruida Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập22 thg 5, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaruida.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,12 Tr
206,87 Tr
98,92 Tr
135,51 Tr
Giá vốn hàng bán
33,18 Tr
88,99 Tr
28,46 Tr
58,94 Tr
Chi phí doanh thu
33,18 Tr
88,99 Tr
28,46 Tr
58,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,91 Tr
37,88 Tr
32,90 Tr
25,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,65 Tr
29,65 Tr
19,16 Tr
19,74 Tr
Chi phí hoạt động
56,48 Tr
92,98 Tr
51,72 Tr
45,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,67 Tr
181,96 Tr
80,18 Tr
103,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,46 Tr
24,91 Tr
18,74 Tr
31,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,31 Tr
-1,55 Tr
-20,99 N
-1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,13 Tr
36,81 Tr
25,75 Tr
38,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,75 Tr
35,12 Tr
25,48 Tr
37,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,09 Tr
490,81 N
-669,75 N
2,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,17%
1,33%
-2,60%
7,40%
Chi phí hoạt động khác
-2,36 Tr
-9,01 Tr
-2,55 Tr
1,21 Tr
Thu nhập ròng
16,21 Tr
36,32 Tr
26,42 Tr
35,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,35%
17,56%
26,70%
26,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,01 Tr
11,77 Tr
6,79 Tr
8,35 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 N
-
-28,43 N
-24,38 N
Chi phí lãi suất ròng
5,98 Tr
11,77 Tr
6,76 Tr
8,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,30 Tr
31,03 Tr
24,86 Tr
39,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,53 N
-
-
872,15 N
Các ứng dụng của Google