Finance

Danh sách
688521:SHA
Verisilicon Micrelctns (Shnghi) Co., Ltd
126,10 CN¥
+1,04%
(+1,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688521...
Mở
128,00 CN¥
Cao
131,30 CN¥
Thấp
124,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,87 Tr
Khối lượng
16,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
375,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
122,50 CN¥
EPS
-1,56 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
128,00 CN¥
Cao
131,30 CN¥
Thấp
124,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
66,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,87 Tr
Khối lượng
16,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
375,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
122,50 CN¥
EPS
-1,56 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Verisilicon Micrelctns (Shnghi) Co., Ltd
Giám đốc điều hànhWei-Ming (Wayne) Dai
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập21 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
897,91 Tr
835,74 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
914,50 Tr
611,73 Tr
565,84 Tr
713,42 Tr
Chi phí doanh thu
914,50 Tr
611,73 Tr
565,84 Tr
713,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
345,57 Tr
355,11 Tr
439,33 Tr
440,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,27 Tr
84,83 Tr
115,25 Tr
103,80 Tr
Chi phí hoạt động
440,47 Tr
446,58 Tr
554,30 Tr
571,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,06 T
1,12 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,24 Tr
-160,40 Tr
-284,40 Tr
-256,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,54 Tr
12,36 Tr
-17,14 Tr
16,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,43 Tr
-184,46 Tr
-332,47 Tr
-264,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-88,11 Tr
-173,67 Tr
-318,65 Tr
-281,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,42 Tr
-3,35 Tr
8,37 Tr
6,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,45%
1,82%
-2,52%
-2,57%
Chi phí hoạt động khác
25,64 Tr
-13,36 Tr
-1,01 Tr
5,59 Tr
Thu nhập ròng
-26,85 Tr
-181,11 Tr
-340,84 Tr
-271,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,10%
-20,17%
-40,78%
-26,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,66 Tr
6,92 Tr
6,23 Tr
5,77 Tr
Chi phí lãi suất
-10,52 Tr
-10,03 Tr
-23,34 Tr
-23,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,86 Tr
-3,11 Tr
-17,11 Tr
-17,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-57,70 Tr
-139,73 Tr
-263,72 Tr
-213,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,58 N
-3,67 N
-
1,08 N
Các ứng dụng của Google