Finance

Danh sách
Tại sao 688519 giảm 3,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
688519:SHA
Nanya New Material Technology Co Ltd
258,30 CN¥
-3,98%
(-10,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688519...
Mở
277,00 CN¥
Cao
277,77 CN¥
Thấp
255,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
63,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,92 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,60
Cao nhất trong 52 tuần
439,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,70 CN¥
EPS
2,67 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
277,00 CN¥
Cao
277,77 CN¥
Thấp
255,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
63,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,92 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
96,60
Cao nhất trong 52 tuần
439,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,70 CN¥
EPS
2,67 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanya New Material Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập27 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccl-china.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,56 T
1,83 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,37 T
1,55 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,37 T
1,55 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,94 Tr
81,09 Tr
79,95 Tr
117,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,14 Tr
39,13 Tr
36,08 Tr
66,78 Tr
Chi phí hoạt động
63,47 Tr
131,07 Tr
106,69 Tr
175,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,51 T
1,66 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,04 Tr
59,32 Tr
171,73 Tr
335,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,34 Tr
1,54 Tr
-1,89 Tr
831,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
78,40 Tr
87,30 Tr
161,52 Tr
343,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,01 Tr
56,27 Tr
167,37 Tr
329,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,49 Tr
5,07 Tr
11,39 Tr
32,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,55%
5,81%
7,05%
9,42%
Chi phí hoạt động khác
-26,79 Tr
2,73 Tr
-13,70 Tr
-11,39 Tr
Thu nhập ròng
70,91 Tr
82,23 Tr
150,13 Tr
310,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
5,26%
8,19%
13,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 Tr
690,25 N
532,40 N
437,37 N
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-2,88 Tr
-3,00 Tr
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,40 N
-2,19 Tr
-2,47 Tr
-3,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,00 Tr
97,94 Tr
210,36 Tr
376,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,33 N
6,33 N
-
-
Các ứng dụng của Google