Finance

Danh sách
Tại sao 688517 tăng 7,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
688517:SHA
JinGuan Electric Co Ltd
20,54 CN¥
+7,76%
(+1,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688517...
Mở
19,50 CN¥
Cao
21,06 CN¥
Thấp
19,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
13,23 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,50
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,48 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số nhân viên
486
Mở
19,50 CN¥
Cao
21,06 CN¥
Thấp
19,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
13,23 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,50
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,48 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số nhân viên
486
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JinGuan Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên486
Ngày thành lập28 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjljgdq.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,23 Tr
205,73 Tr
125,23 Tr
176,07 Tr
Giá vốn hàng bán
131,75 Tr
153,36 Tr
81,64 Tr
133,54 Tr
Chi phí doanh thu
131,75 Tr
153,36 Tr
81,64 Tr
133,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,09 Tr
8,29 Tr
6,93 Tr
6,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,21 Tr
24,71 Tr
20,85 Tr
24,26 Tr
Chi phí hoạt động
28,82 Tr
34,96 Tr
25,60 Tr
40,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
160,57 Tr
188,32 Tr
107,24 Tr
174,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,66 Tr
17,41 Tr
17,99 Tr
2,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
141,88 N
-385,78 N
-173,29 N
-261,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,99 Tr
25,18 Tr
16,40 Tr
4,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,08 Tr
17,92 Tr
17,90 Tr
2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,16 Tr
3,50 Tr
2,11 Tr
282,56 N
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
13,88%
12,88%
6,58%
Chi phí hoạt động khác
1,68 Tr
1,39 Tr
1,00 Tr
1,58 Tr
Thu nhập ròng
16,82 Tr
21,69 Tr
14,29 Tr
4,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,13%
10,54%
11,41%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
1,53 Tr
565,89 N
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-851,06 N
-592,36 N
-482,00 N
-467,47 N
Chi phí lãi suất ròng
265,53 N
935,71 N
83,89 N
906,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,57 Tr
21,69 Tr
22,28 Tr
8,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-149,90 N
301,70 N
-
240,97 N
Các ứng dụng của Google