Finance

Danh sách
688516:SHA
Wuxi Autowell Technology Co Ltd
35,21 CN¥
-0,65%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688516...
Mở
36,00 CN¥
Cao
36,41 CN¥
Thấp
34,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,31 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,28 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,83 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
36,00 CN¥
Cao
36,41 CN¥
Thấp
34,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,31 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,28 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,83 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Autowell Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,16 N
Ngày thành lập1 thg 2, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
1,73 T
1,03 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
751,20 Tr
1,39 T
640,16 Tr
1,20 T
Chi phí doanh thu
751,20 Tr
1,39 T
640,16 Tr
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
152,56 Tr
131,28 Tr
101,20 Tr
84,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,10 Tr
138,21 Tr
126,29 Tr
152,24 Tr
Chi phí hoạt động
363,75 Tr
387,77 Tr
239,85 Tr
427,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,78 T
880,01 Tr
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,54 Tr
-56,48 Tr
152,43 Tr
55,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,38 Tr
2,71 Tr
-6,57 Tr
5,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,03 Tr
50,72 Tr
112,90 Tr
213,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,12 Tr
-53,54 Tr
138,10 Tr
71,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,95 Tr
22,29 Tr
27,23 Tr
21,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,89%
43,94%
24,12%
9,87%
Chi phí hoạt động khác
555,58 N
10,62 Tr
-31,44 Tr
33,81 Tr
Thu nhập ròng
82,43 Tr
54,47 Tr
85,10 Tr
212,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,38%
3,16%
8,24%
12,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,19
0,12
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,68 Tr
18,10 Tr
3,53 Tr
33,22 Tr
Chi phí lãi suất
-11,82 Tr
-10,77 Tr
-11,29 Tr
-11,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
7,33 Tr
-7,76 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
198,51 Tr
-35,36 Tr
173,55 Tr
76,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,67 Tr
12,08 Tr
-
183,29 N
Các ứng dụng của Google