Finance

Danh sách
688513:SHA
Chengdu Easton Biopharmaceuticals Co Ltd
45,39 CN¥
-1,33%
(-0,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688513...
Mở
46,49 CN¥
Cao
48,45 CN¥
Thấp
45,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,35
Cao nhất trong 52 tuần
80,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,25 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
46,49 CN¥
Cao
48,45 CN¥
Thấp
45,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,35
Cao nhất trong 52 tuần
80,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,25 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Easton Biopharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
364,69 Tr
312,26 Tr
326,26 Tr
332,64 Tr
Giá vốn hàng bán
87,18 Tr
88,47 Tr
73,62 Tr
82,94 Tr
Chi phí doanh thu
87,18 Tr
88,47 Tr
73,62 Tr
82,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,95 Tr
79,44 Tr
72,66 Tr
77,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,71 Tr
128,80 Tr
143,86 Tr
107,14 Tr
Chi phí hoạt động
197,59 Tr
214,09 Tr
212,02 Tr
195,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
284,77 Tr
302,56 Tr
285,64 Tr
278,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,91 Tr
9,70 Tr
40,62 Tr
53,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-228,90 N
230,85 N
-519,09 N
493,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
92,35 Tr
57,56 Tr
47,40 Tr
86,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,77 Tr
51,53 Tr
41,48 Tr
54,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,76 Tr
4,15 Tr
4,12 Tr
18,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,49%
7,21%
8,69%
20,75%
Chi phí hoạt động khác
4,49 Tr
8,00 Tr
-4,46 Tr
11,52 Tr
Thu nhập ròng
83,59 Tr
63,90 Tr
50,83 Tr
78,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,92%
20,46%
15,58%
23,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
733,65 N
42,65 Tr
1,95 Tr
2,46 Tr
Chi phí lãi suất
-615,69 N
-622,07 N
-575,93 N
-792,69 N
Chi phí lãi suất ròng
117,96 N
42,02 Tr
1,38 Tr
1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,25 Tr
32,44 Tr
63,37 Tr
81,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-29,35 N
-
-18,53 N
Các ứng dụng của Google