Finance

Danh sách
Tại sao 688511 tăng 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
688511:SHA
Sichuan Tianwei Electronic Co Ltd
19,21 CN¥
+4,01%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688511...
Mở
18,77 CN¥
Cao
19,83 CN¥
Thấp
18,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11.233,92
Cao nhất trong 52 tuần
33,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,53 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
300
Mở
18,77 CN¥
Cao
19,83 CN¥
Thấp
18,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11.233,92
Cao nhất trong 52 tuần
33,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,53 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Tianwei Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập27 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websctwdz.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,10 Tr
22,09 Tr
17,01 Tr
12,52 Tr
Giá vốn hàng bán
18,48 Tr
26,83 Tr
7,90 Tr
14,33 Tr
Chi phí doanh thu
18,48 Tr
26,83 Tr
7,90 Tr
14,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,92 Tr
4,92 Tr
4,88 Tr
5,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,03 Tr
7,52 Tr
6,81 Tr
6,45 Tr
Chi phí hoạt động
12,41 Tr
-698,03 N
4,91 Tr
20,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,90 Tr
26,13 Tr
12,81 Tr
34,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,20 Tr
-4,04 Tr
4,21 Tr
-22,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,08 N
-14,58 N
-1,78 N
-39,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,94 Tr
-7,48 Tr
5,06 Tr
-5,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,80 Tr
-2,05 Tr
5,53 Tr
-19,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
646,64 N
1,26 Tr
694,67 N
-1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,50%
-16,91%
13,74%
17,76%
Chi phí hoạt động khác
-61,08 N
-203,82 N
-884,29 N
912,74 N
Thu nhập ròng
10,20 Tr
-6,88 Tr
5,38 Tr
-3,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,13%
-31,15%
31,61%
-29,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
2,01 Tr
1,32 Tr
2,38 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,55 Tr
2,01 Tr
1,32 Tr
2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,11 Tr
-1,65 Tr
6,60 Tr
-19,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,45 N
-
-
-4,93 N
Các ứng dụng của Google